Bỏ qua

Báo cáo doanh thu (RSM) & Lượt khách — Base dữ liệu

Vị trí trên portal: Doanh thu (kd)

Module dùng Base Doanh thu – RSM (Wa4PbmvNnaOqlhsJOtOl6lqKgyh) và Base Lượt khách (A6pWbsNajaYJyNsmYD4l1MqWgJb, chỉ 3 bảng code dùng được mô tả đầy đủ; các bảng còn lại liệt kê tên).

Đọc báo cáo không quét Base mỗi lần mở: refreshRsmDataNative (05:05 / 14:05 / 18:05 VN) làm mới ảnh chụp D1, RPC getRsmDataset trả từ ảnh chụp (RSM_NATIVE = "on"). Sao lưu BC doanh thu → bảng LT - …: revArchiveScheduled (05:00 / 14:00 / 20:00 VN). runRevenueDailySeed (01:00) tạo khung "2.2 Doanh số ngày" và runRevenueDailySync (mỗi 5 phút) đồng bộ từ "Báo cáo doanh thu theo cửa hàng" — hiện ghi vào bảng 2.2 - Doanh số ngày Test. Luật dự án: số liệu báo cáo mới phải khớp 100% báo cáo cũ (rule 07).

Cách đọc bảng cột

Cột Ý nghĩa
Cột Tên cột trên Lark Base (🔑 = cột chính / primary field)
Kiểu Kiểu dữ liệu Lark Base
Nguồn giá trị Nhập liệu (người hoặc automation điền), Tự tính (công thức), Tự lấy (tra cứu) từ bảng khác, Liên kết bản ghi, Hệ thống (ngày tạo, người tạo…)
Chi tiết / công thức Công thức (đã đổi mã cột/bảng sang tên), bảng tra cứu, bảng liên kết, danh sách lựa chọn (ẩn nếu > 20 lựa chọn hoặc chứa tên người)
Mô tả trên Base Mô tả do người tạo Base ghi. Ô để trống = Base chưa có mô tả; ý nghĩa hiểu theo tên cột, cần xác nhận khi dùng cho nghiệp vụ quan trọng

Cấu trúc đọc qua Lark API (chỉ đọc) ngày 22/10/2026. Bảng/cột có thể đã thay đổi sau ngày này.

Base Doanh thu (RSM) — Wa4PbmvNnaOqlhsJOtOl6lqKgyh

Danh sách bảng mô tả bên dưới:

Bảng Số cột Code tham chiếu
1.1 - BC Doanh thu AM 10 có
1.2 - BC Tiến độ SSP 8 có
1.3 - BC Bán theo khung giờ 103 không
1.4 - BC Đặt cọc theo khung giờ 103 không
1.5 - BC Bán - Đổi - Bảo hành theo ngày 54 không
2.1 - Target + BC Tháng 25 có
2.2 - Doanh số ngày 21 có
2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày 16 có
2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần 10 có
LT - 1.1 - BC Doanh thu AM 15 không
LT - 1.2 - BC Tiến độ SSP 13 không
LT - 1.3 - BC Bán theo khung giờ 117 không
LT - 1.4 - BC Đặt cọc theo khung giờ 108 không
LT - 1.5 - BC Bán - Đổi - Bảo hành theo ngày 59 không
Danh sách cửa hàng 15 có
LT - 2.1 - Target + BC Tháng 32 không
Báo cáo nộp tiền mặt về văn phòng 21 có
Detail Order Report 32 không
Báo cáo doanh thu theo cửa hàng 10 có
DS Đơn đặt cọc 26 có
Chi tiết Đơn Bán - Đổi - Bảo Hành 30 không
2.2 - Doanh số ngày Test 33 có
2.1 - QL Thông tin nhân sự 6 không
BC SL bán theo khung giờ 38 không
LT - BC SL bán theo khung giờ 39 không

1.1 - BC Doanh thu AM

  • Table ID: tblrqgI1T6AdIkKZ · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 10 · Cột chính: Ngày đầu tháng
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.AM
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/core/functions/lib/lark.js, apps/api/core/functions/lib/properties.js, apps/api/src/portal/perm-base-sync.js, apps/api/src/portal/reconciliation-registry.js, apps/api/src/portal/rsm-sample-diag.js, apps/api/src/portal/rsm-snapshot.js, legacy/gas/MaRsm.js, scripts/preview-live.mjs
  • Cơ cấu cột: 2 công thức · 4 tra cứu · 0 liên kết · 4 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày đầu tháng 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Loại cửa hàng Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: CH Cũ, CH Khai trương
3 AM Người (User) Nhập liệu Một người
4 KPI Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Target Tháng]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[AM]=[AM]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Target Tháng].LISTCOMBINE().SUM()
5 Doanh thu lũy kế thực đạt Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Lũy kế-Thực đạt]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[AM]=[AM]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Lũy kế-Thực đạt].LISTCOMBINE().SUM()
6 % hoàn thành thực đạt Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Doanh thu lũy kế thực đạt]/[KPI]
7 Doanh thu dự kiến Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Doanh thu tháng dự kiến]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[AM]=[AM]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Doanh thu tháng dự kiến].LISTCOMBINE().SUM()
8 % hoàn thành dự kiến tháng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Doanh thu dự kiến]/[KPI]
9 Doanh thu dự kiến ngày trong tuần Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Doanh thu dự kiến ngày trong tuần]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]&&CurrentValue.[AM]=[AM]&&CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]).[Doanh thu dự kiến ngày trong tuần].LISTCOMBINE().SUM()
10 Doanh thu dự kiến ngày cuoi tuần Văn bản Nhập liệu

1.2 - BC Tiến độ SSP

  • Table ID: tblqV9UwGPNKfXQb · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 8 · Cột chính: Ngày đầu tháng
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.SSP
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/core/functions/lib/lark.js, apps/api/core/functions/lib/properties.js, apps/api/src/portal/perm-base-sync.js, apps/api/src/portal/reconciliation-registry.js, apps/api/src/portal/rsm-snapshot.js, legacy/gas/MaRsm.js, scripts/preview-live.mjs
  • Cơ cấu cột: 2 công thức · 3 tra cứu · 0 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày đầu tháng 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Loại cửa hàng Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: CH Cũ, CH Khai trương
3 SSP Người (User) Nhập liệu Một người
4 KPI Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Target Tháng]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[SSP]=[SSP]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Target Tháng].LISTCOMBINE().SUM()
5 Doanh thu lũy kế thực đạt Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Lũy kế-Thực đạt]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[SSP]=[SSP]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Lũy kế-Thực đạt].LISTCOMBINE().SUM()
6 % hoàn thành thực đạt Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Doanh thu lũy kế thực đạt]/[KPI]
7 Doanh thu dự kiến Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Doanh thu tháng dự kiến]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[SSP]=[SSP]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Doanh thu tháng dự kiến].LISTCOMBINE().SUM()
8 % hoàn thành dự kiến tháng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Doanh thu dự kiến]/[KPI]

1.3 - BC Bán theo khung giờ

  • Table ID: tblE4XvsY6Obuljz · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 103 · Cột chính: Ngày
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
  • Cơ cấu cột: 99 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Mã kho Số Nhập liệu Định dạng 0
3 Cửa hàng Liên kết một chiều Liên kết bản ghi Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi)
4 Tên cửa hàng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Cửa hàng].[Tên cửa hàng/Phòng ban]
5 AM Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã kho]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE()
6 Key Văn bản Nhập liệu
7 8h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
8 8h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
9 8h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
10 8h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
11 8h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
12 8h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
13 9h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
14 9h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
15 9h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
16 9h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
17 9h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
18 9h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
19 10h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
20 10h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
21 10h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
22 10h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
23 10h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
24 10h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
25 11h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
26 11h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
27 11h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
28 11h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
29 11h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
30 11h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
31 12h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
32 12h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
33 12h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
34 12h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
35 12h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
36 12h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
37 13h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
38 13h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
39 13h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
40 13h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
41 13h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
42 13h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
43 14h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
44 14h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
45 14h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
46 14h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
47 14h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
48 14h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
49 15h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
50 15h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
51 15h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
52 15h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
53 15h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
54 15h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
55 16h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
56 16h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
57 16h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
58 16h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
59 16h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
60 16h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
61 17h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
62 17h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
63 17h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
64 17h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
65 17h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
66 17h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
67 18h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
68 18h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
69 18h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
70 18h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
71 18h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
72 18h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
73 19h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
74 19h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
75 19h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
76 19h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
77 19h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
78 19h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
79 20h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
80 20h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
81 20h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
82 20h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
83 20h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
84 20h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
85 21h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
86 21h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
87 21h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
88 21h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
89 21h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
90 21h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
91 22h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
92 22h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
93 22h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
94 22h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
95 22h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
96 22h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
97 Tổng - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Số đơn]+[9h - Số đơn]+[10h - Số đơn]+[11h - Số đơn]+[12h - Số đơn]+[13h - Số đơn]+[14h - Số đơn]+[15h - Số đơn]+[16h - Số đơn]+[17h - Số đơn]+[18h - Số đơn]+[19h - Số đơn]+[20h - Số đơn]+[21h - Số đơn]+[22h - Số đơn]
98 Tổng - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Số lượng]+[9h - Số lượng]+[10h - Số lượng]+[11h - Số lượng]+[12h - Số lượng]+[13h - Số lượng]+[14h - Số lượng]+[15h - Số lượng]+[16h - Số lượng]+[17h - Số lượng]+[18h - Số lượng]+[19h - Số lượng]+[20h - Số lượng]+[21h - Số lượng]+[22h - Số lượng]
99 Tổng - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Thành tiền]+[9h - Thành tiền]+[10h - Thành tiền]+[11h - Thành tiền]+[12h - Thành tiền]+[13h - Thành tiền]+[14h - Thành tiền]+[15h - Thành tiền]+[16h - Thành tiền]+[17h - Thành tiền]+[18h - Thành tiền]+[19h - Thành tiền]+[20h - Thành tiền]+[21h - Thành tiền]+[22h - Thành tiền]
100 Tổng - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Trước thuế]+[9h - Trước thuế]+[10h - Trước thuế]+[11h - Trước thuế]+[12h - Trước thuế]+[13h - Trước thuế]+[14h - Trước thuế]+[15h - Trước thuế]+[16h - Trước thuế]+[17h - Trước thuế]+[18h - Trước thuế]+[19h - Trước thuế]+[20h - Trước thuế]+[21h - Trước thuế]+[22h - Trước thuế]
101 Tổng - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Giảm giá]+[9h - Giảm giá]+[10h - Giảm giá]+[11h - Giảm giá]+[12h - Giảm giá]+[13h - Giảm giá]+[14h - Giảm giá]+[15h - Giảm giá]+[16h - Giảm giá]+[17h - Giảm giá]+[18h - Giảm giá]+[19h - Giảm giá]+[20h - Giảm giá]+[21h - Giảm giá]+[22h - Giảm giá]
102 Tổng - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Thuế]+[9h - Thuế]+[10h - Thuế]+[11h - Thuế]+[12h - Thuế]+[13h - Thuế]+[14h - Thuế]+[15h - Thuế]+[16h - Thuế]+[17h - Thuế]+[18h - Thuế]+[19h - Thuế]+[20h - Thuế]+[21h - Thuế]+[22h - Thuế]
103 Tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00")

1.4 - BC Đặt cọc theo khung giờ

  • Table ID: tbl6Zh4ZpOMGSJ28 · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 103 · Cột chính: Ngày
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
  • Cơ cấu cột: 99 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Mã kho Số Nhập liệu Định dạng 0
3 Cửa hàng Liên kết một chiều Liên kết bản ghi Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi)
4 Tên cửa hàng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Cửa hàng].[Tên cửa hàng/Phòng ban]
5 AM Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã kho]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE()
6 Key Văn bản Nhập liệu
7 8h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
8 8h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
9 8h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
10 8h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
11 8h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
12 8h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
13 9h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
14 9h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
15 9h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
16 9h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
17 9h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
18 9h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
19 10h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
20 10h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
21 10h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
22 10h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
23 10h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
24 10h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
25 11h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
26 11h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
27 11h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
28 11h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
29 11h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
30 11h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
31 12h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
32 12h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
33 12h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
34 12h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
35 12h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
36 12h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
37 13h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
38 13h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
39 13h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
40 13h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
41 13h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
42 13h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
43 14h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
44 14h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
45 14h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
46 14h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
47 14h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
48 14h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
49 15h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
50 15h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
51 15h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
52 15h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
53 15h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
54 15h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
55 16h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
56 16h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
57 16h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
58 16h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
59 16h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
60 16h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
61 17h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
62 17h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
63 17h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
64 17h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
65 17h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
66 17h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
67 18h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
68 18h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
69 18h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
70 18h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
71 18h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
72 18h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
73 19h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
74 19h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
75 19h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
76 19h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
77 19h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
78 19h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
79 20h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
80 20h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
81 20h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
82 20h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
83 20h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
84 20h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
85 21h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
86 21h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
87 21h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
88 21h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
89 21h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
90 21h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
91 22h - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
92 22h - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
93 22h - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
94 22h - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
95 22h - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
96 22h - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
97 Tổng - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Số đơn]+[9h - Số đơn]+[10h - Số đơn]+[11h - Số đơn]+[12h - Số đơn]+[13h - Số đơn]+[14h - Số đơn]+[15h - Số đơn]+[16h - Số đơn]+[17h - Số đơn]+[18h - Số đơn]+[19h - Số đơn]+[20h - Số đơn]+[21h - Số đơn]+[22h - Số đơn]
98 Tổng - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Số lượng]+[9h - Số lượng]+[10h - Số lượng]+[11h - Số lượng]+[12h - Số lượng]+[13h - Số lượng]+[14h - Số lượng]+[15h - Số lượng]+[16h - Số lượng]+[17h - Số lượng]+[18h - Số lượng]+[19h - Số lượng]+[20h - Số lượng]+[21h - Số lượng]+[22h - Số lượng]
99 Tổng - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Thành tiền]+[9h - Thành tiền]+[10h - Thành tiền]+[11h - Thành tiền]+[12h - Thành tiền]+[13h - Thành tiền]+[14h - Thành tiền]+[15h - Thành tiền]+[16h - Thành tiền]+[17h - Thành tiền]+[18h - Thành tiền]+[19h - Thành tiền]+[20h - Thành tiền]+[21h - Thành tiền]+[22h - Thành tiền]
100 Tổng - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Trước thuế]+[9h - Trước thuế]+[10h - Trước thuế]+[11h - Trước thuế]+[12h - Trước thuế]+[13h - Trước thuế]+[14h - Trước thuế]+[15h - Trước thuế]+[16h - Trước thuế]+[17h - Trước thuế]+[18h - Trước thuế]+[19h - Trước thuế]+[20h - Trước thuế]+[21h - Trước thuế]+[22h - Trước thuế]
101 Tổng - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Giảm giá]+[9h - Giảm giá]+[10h - Giảm giá]+[11h - Giảm giá]+[12h - Giảm giá]+[13h - Giảm giá]+[14h - Giảm giá]+[15h - Giảm giá]+[16h - Giảm giá]+[17h - Giảm giá]+[18h - Giảm giá]+[19h - Giảm giá]+[20h - Giảm giá]+[21h - Giảm giá]+[22h - Giảm giá]
102 Tổng - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h - Thuế]+[9h - Thuế]+[10h - Thuế]+[11h - Thuế]+[12h - Thuế]+[13h - Thuế]+[14h - Thuế]+[15h - Thuế]+[16h - Thuế]+[17h - Thuế]+[18h - Thuế]+[19h - Thuế]+[20h - Thuế]+[21h - Thuế]+[22h - Thuế]
103 Tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00")

1.5 - BC Bán - Đổi - Bảo hành theo ngày

  • Table ID: tblDHcTTl8flYYhn · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 54 · Cột chính: Ngày
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
  • Cơ cấu cột: 50 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Mã kho Số Nhập liệu Định dạng 0
3 Cửa hàng Liên kết một chiều Liên kết bản ghi Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi)
4 Tên cửa hàng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Cửa hàng].[Tên cửa hàng/Phòng ban]
5 AM Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã kho]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE()
6 Key Văn bản Nhập liệu
7 Bán - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
8 Bán - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
9 Bán - Σ Đơn giá×SL Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).MAP(VALUE(CurrentValue.[Đơn giá])*VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])).SUM()
10 Bán - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
11 Bán - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
12 Bán - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
13 Bán - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
14 Bán - Đơn giá TB Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF([Bán - Số lượng]=0,0,[Bán - Σ Đơn giá×SL]/[Bán - Số lượng])
15 Bán - CK % Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF((ABS([Bán - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Bán - Giảm giá]))=0,0,ABS([Bán - Giảm giá])/(ABS([Bán - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Bán - Giảm giá])))
16 Đổi - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
17 Đổi - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
18 Đổi - Σ Đơn giá×SL Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).MAP(VALUE(CurrentValue.[Đơn giá])*VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])).SUM()
19 Đổi - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
20 Đổi - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
21 Đổi - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
22 Đổi - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
23 Đổi - Đơn giá TB Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF([Đổi - Số lượng]=0,0,[Đổi - Σ Đơn giá×SL]/[Đổi - Số lượng])
24 Đổi - CK % Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF((ABS([Đổi - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Đổi - Giảm giá]))=0,0,ABS([Đổi - Giảm giá])/(ABS([Đổi - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Đổi - Giảm giá])))
25 Bảo hành - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
26 Bảo hành - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
27 Bảo hành - Σ Đơn giá×SL Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).MAP(VALUE(CurrentValue.[Đơn giá])*VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])).SUM()
28 Bảo hành - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
29 Bảo hành - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
30 Bảo hành - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
31 Bảo hành - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
32 Bảo hành - Đơn giá TB Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF([Bảo hành - Số lượng]=0,0,[Bảo hành - Σ Đơn giá×SL]/[Bảo hành - Số lượng])
33 Bảo hành - CK % Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF((ABS([Bảo hành - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Bảo hành - Giảm giá]))=0,0,ABS([Bảo hành - Giảm giá])/(ABS([Bảo hành - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Bảo hành - Giảm giá])))
34 Cọc - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
35 Cọc - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
36 Cọc - Σ Đơn giá×SL Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).MAP(VALUE(CurrentValue.[Đơn giá])*VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])).SUM()
37 Cọc - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
38 Cọc - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
39 Cọc - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
40 Cọc - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
41 Cọc - Đơn giá TB Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF([Cọc - Số lượng]=0,0,[Cọc - Σ Đơn giá×SL]/[Cọc - Số lượng])
42 Cọc - CK % Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF((ABS([Cọc - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Cọc - Giảm giá]))=0,0,ABS([Cọc - Giảm giá])/(ABS([Cọc - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Cọc - Giảm giá])))
43 Hủy cọc - Số đơn Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA()
44 Hủy cọc - Số lượng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
45 Hủy cọc - Σ Đơn giá×SL Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).MAP(VALUE(CurrentValue.[Đơn giá])*VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])).SUM()
46 Hủy cọc - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
47 Hủy cọc - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
48 Hủy cọc - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
49 Hủy cọc - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
50 Hủy cọc - Đơn giá TB Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF([Hủy cọc - Số lượng]=0,0,[Hủy cọc - Σ Đơn giá×SL]/[Hủy cọc - Số lượng])
51 Hủy cọc - CK % Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF((ABS([Hủy cọc - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Hủy cọc - Giảm giá]))=0,0,ABS([Hủy cọc - Giảm giá])/(ABS([Hủy cọc - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Hủy cọc - Giảm giá])))
52 DT theo BC ngày (không gồm Khoản trả trước) Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),OR(CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty"),LEFT(CurrentValue.[Sản phẩm],15)!="Khoản trả trước")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
53 Tiền cọc ròng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),LEFT(CurrentValue.[Sản phẩm],15)="Khoản trả trước")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
54 Tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00")

2.1 - Target + BC Tháng

  • Table ID: tblNgu02VCghNk6H · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 25 · Cột chính: Ngày đầu tháng
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.TARGET
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/core/functions/lib/lark.js, apps/api/core/functions/lib/properties.js, apps/api/src/portal/perm-base-sync.js, apps/api/src/portal/reconciliation-registry.js, apps/api/src/portal/rsm-sample-diag.js, apps/api/src/portal/rsm-snapshot.js, legacy/gas/MaRsm.js, legacy/gas/RevenueArchive.js, scripts/preview-live.mjs
  • Cơ cấu cột: 15 công thức · 5 tra cứu · 0 liên kết · 5 cột nhập/hệ thống

Ghi chú nghiệp vụ: target và báo cáo tháng (RSM_TARGET_TABLE_ID).

# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày đầu tháng 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Cửa hàng Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tên cửa hàng/Phòng ban]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[Tên cửa hàng/Phòng ban].LISTCOMBINE()
3 AM Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE()
4 Loại cửa hàng Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: CH Cũ, CH Khai trương, OFF
5 SSP Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [SSP (Người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[SSP (Người)].LISTCOMBINE()
6 Mã CH Số Nhập liệu Định dạng 0
7 Target Tháng Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
8 Target 1 ngày trong tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Target Tháng]/([Số ngày trong tuần]+[Số ngày cuối tuần]*[Hiệu suất chênh lệch giữa trong tuần và cuối tuần])
9 Target 1 ngày cuối tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Target 1 ngày trong tuần]*[Hiệu suất chênh lệch giữa trong tuần và cuối tuần]
10 Số ngày trong tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: NETWORKDAYS(EOMONTH([Ngày đầu tháng],-1)+1,EOMONTH([Ngày đầu tháng],0))
11 Số ngày cuối tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: DAY(EOMONTH([Ngày đầu tháng],0))-NETWORKDAYS(EOMONTH([Ngày đầu tháng],-1)+1,EOMONTH([Ngày đầu tháng],0))
12 Hiệu suất chênh lệch giữa trong tuần và cuối tuần Số Nhập liệu Định dạng 0.000
13 Số ngày bán hàng thực tế trong tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER( CurrentValue.[Month]=[Month] && CurrentValue.[Year]=[Year] && CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH] && CurrentValue.[Thứ]!="T7" && CurrentValue.[Thứ]!="CN" && CurrentValue.[Số tập dữ liệu]!="" ).[Số tập dữ liệu].COUNTA()
14 Số ngày bán hàng thực tế cuối tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: '2.2 - Doanh số ngày' .FILTER( CurrentValue.[Month] = [Month] && CurrentValue.[Year] = [Year] && CurrentValue.[Mã CH] = [Mã CH] && (CurrentValue.[Thứ] = "T7" \|\| CurrentValue.[Thứ] = "CN") && CurrentValue.[Số tập dữ liệu] != "" ) .[Số tập dữ liệu] .COUNTA()
15 Month Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Ngày đầu tháng].MONTH()
16 Year Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Ngày đầu tháng].YEAR()
17 Lũy kế-Thực đạt Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Thành tiền bao gồm thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Month]=[Month]).[Thành tiền bao gồm thuế].LISTCOMBINE().SUM()
18 % hoàn thành Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Lũy kế-Thực đạt]/[Target Tháng]
19 Đơn cọc lũy kế Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tiền cọc]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Month]=[Month]).[Tiền cọc].LISTCOMBINE().SUM()
20 Doanh thu dự kiến ngày trong tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: ('2.2 - Doanh số ngày'.FILTER( CurrentValue.[Month]=[Month] && CurrentValue.[Year]=[Year] && CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH] && CurrentValue.[Thứ]!="T7" && CurrentValue.[Thứ]!="CN" ).[Thành tiền bao gồm thuế].SUM())/[Số ngày bán hàng thực tế trong tuần]
21 Doanh thu dự kiến ngày cuối tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: ('2.2 - Doanh số ngày' .FILTER( CurrentValue.[Month] = [Month] && CurrentValue.[Year] = [Year] && CurrentValue.[Mã CH] = [Mã CH] && (CurrentValue.[Thứ] = "T7" \|\| CurrentValue.[Thứ] = "CN") ) .[Thành tiền bao gồm thuế] .SUM())/[Số ngày bán hàng thực tế cuối tuần]
22 Doanh thu tháng dự kiến Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Lũy kế-Thực đạt]+[Doanh thu dự kiến ngày trong tuần]*[số ngày trong tuần còn lại trong tháng]+[Doanh thu dự kiến ngày cuối tuần]*[số ngày cuối tuần còn lại trong tháng]
23 % hoàn thành dự kiến Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Doanh thu tháng dự kiến]/[Target Tháng]
24 số ngày trong tuần còn lại trong tháng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: NETWORKDAYS(TODAY(),EOMONTH([Ngày đầu tháng],0))-1
25 số ngày cuối tuần còn lại trong tháng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: DAYS(EOMONTH([Ngày đầu tháng],0),TODAY())+1-NETWORKDAYS(TODAY(),EOMONTH([Ngày đầu tháng],0))

2.2 - Doanh số ngày

  • Table ID: tblPKIlrNxmq0x89 · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 21 · Cột chính: Ngày làm việc
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.DOANH_SO_NGAY
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/core/functions/lib/lark.js, apps/api/core/functions/lib/properties.js, apps/api/src/portal/perm-base-sync.js, apps/api/src/portal/reconciliation-registry.js, apps/api/src/portal/rsm-snapshot.js, legacy/gas/MaHoSoNhanVien.js, legacy/gas/MaRsm.js, scripts/preview-live.mjs
  • Cơ cấu cột: 8 công thức · 4 tra cứu · 0 liên kết · 9 cột nhập/hệ thống

Ghi chú nghiệp vụ: doanh số ngày × cửa hàng (RSM_DAILY_TABLE_ID). Lọc kỳ trên Base bật bằng RSM_DAILY_BASE_SEARCH = "on".

# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày làm việc 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Cửa hàng Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tên cửa hàng/Phòng ban]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[Tên cửa hàng/Phòng ban].LISTCOMBINE()
3 Mã CH Số Nhập liệu Định dạng 0
4 AM Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE()
5 SSP Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [SSP (Người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[SSP (Người)].LISTCOMBINE()
6 Loại cửa hàng Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Loại cửa hàng]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]&&CurrentValue.[Month]=[Month]).[Loại cửa hàng].LISTCOMBINE()
7 Target Ngày Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF([Thứ]!="T7"&&[Thứ]!="CN",'2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Month]=[Month]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Target 1 ngày trong tuần].LISTCOMBINE(),'2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Month]=[Month]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Target 1 ngày cuối tuần].LISTCOMBINE())
8 % Hoàn thành Target ngày Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Thành tiền bao gồm thuế]/[Target Ngày]
9 Số tập dữ liệu Số Nhập liệu Định dạng 0
10 Giá gốc bao gồm thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
11 Tiền giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
12 Thành tiền trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
13 Tiền thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
14 Thành tiền bao gồm thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
15 Tiền cọc Số Nhập liệu Định dạng 1,000
16 Thứ Công thức Tự tính (công thức) Công thức: SWITCH( WEEKDAY([Ngày làm việc]), 1, "CN", 2, "T2", 3, "T3", 4, "T4", 5, "T5", 6, "T6", 7, "T7", "" )
17 Tháng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: CONCATENATE("Tháng ",MONTH([Ngày làm việc])," -",YEAR([Ngày làm việc]))
18 Month Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Ngày làm việc].MONTH()
19 Year Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Ngày làm việc].YEAR()
20 Tuần của năm Công thức Tự tính (công thức) Công thức: FORMAT("{1} week",TEXT(WEEKNUM([Ngày làm việc],2),"00"))
21 Ngày_Text Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT([Ngày làm việc],"dd/mm/yyyy")

2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày

  • Table ID: tblJNuf4MLVTiBZE · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 16 · Cột chính: Ngày
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.LUOT_KHACH_NGAY
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/src/portal/visitor-report-dataset.js
  • Cơ cấu cột: 2 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 14 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Mã cửa hàng Số Nhập liệu Định dạng 0
3 Tên cửa hàng Văn bản Nhập liệu
4 AM/Người phụ trách Người (User) Nhập liệu Nhiều người
5 Ngày_Text Văn bản Nhập liệu
6 Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền) Văn bản Nhập liệu
7 Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng Văn bản Nhập liệu
8 SourceID Văn bản Nhập liệu
9 So sánh tổng lượt khách với ngày hôm trước Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] = "" \|\| '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() = 0, "", IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] > '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM(), "Tăng " & ROUND( ( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] - '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() ) / '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() * 100, 2 ) & "%", IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] < '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM(), "Giảm " & ROUND( ( '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() - [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] ) / '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() * 100, 2 ) & "%", "Không đổi" ) ) )
10 So sánh số KH là Học sinh - Sinh viên với ngày hôm trước Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF( [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] = "", "", IF( '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Ngày] .COUNTA() = 0, "", IF( '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM() = 0, IF( [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] = 0, "Không đổi", "Tăng 100%" ), IF( [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] > '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM(), "Tăng " & ROUND( ( [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] - '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM() ) / '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM() * 100, 2 ) & "%", IF( [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] < '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM(), "Giảm " & ROUND( ( '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM() - [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] ) / '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM() * 100, 2 ) & "%", "Không đổi" ) ) ) ) )
11 So sánh tổng lượt khách ngày hôm trước Văn bản Nhập liệu
12 QLCH/người phụ trách tạm thời Người (User) Nhập liệu Nhiều người
13 tuần. Số Nhập liệu Định dạng 0.000000000
14 SSP Người (User) Nhập liệu Nhiều người
15 tháng Số Nhập liệu Định dạng 0.000000000
16 năm Số Nhập liệu Định dạng 0.000000000

2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần

  • Table ID: tblwpx5tkltnTaK1 · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 10 · Cột chính: Tuần
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.LUOT_KHACH_TUAN
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/src/portal/visitor-report-dataset.js
  • Cơ cấu cột: 1 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 9 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Tuần 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 Ngày đầu tuần Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
3 Ngày cuối tuần Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
4 Mã cửa hàng Số Nhập liệu Định dạng 0
5 Tên cửa hàng Văn bản Nhập liệu
6 AM/Người phụ trách Người (User) Nhập liệu Nhiều người
7 Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền) Số Nhập liệu Định dạng 0
8 Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng Số Nhập liệu Định dạng 0
9 SourceID Văn bản Nhập liệu
10 So sánh Tổng số lượt khách tuần trước Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] = "", "", IF( '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Ngày đầu tuần] .COUNTA() = 0, "", IF( '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() = 0, IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] = 0, "Không đổi", "Tăng 100%" ), IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] > '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM(), "Tăng " & ROUND( ( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] - '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() ) / '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() * 100, 2 ) & "%", IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] < '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM(), "Giảm " & ROUND( ( '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() - [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] ) / '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() * 100, 2 ) & "%", "Không đổi" ) ) ) ) )

LT - 1.1 - BC Doanh thu AM

  • Table ID: tbltD0XjmWhP1jhu · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 15 · Cột chính: ID nguồn
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 15 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 ID nguồn 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 Ngày đầu tháng Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
3 Loại cửa hàng Văn bản Nhập liệu
4 AM Văn bản Nhập liệu
5 AM (tài khoản) Người (User) Nhập liệu Nhiều người
6 % hoàn thành thực đạt Số Nhập liệu Định dạng %
7 % hoàn thành dự kiến tháng Số Nhập liệu Định dạng %
8 Cập nhật lúc Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
9 Trạng thái nguồn Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: Còn, Đã xóa
10 Chữ ký Văn bản Nhập liệu
11 KPI Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
12 Doanh thu lũy kế thực đạt Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
13 Doanh thu dự kiến Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
14 Doanh thu dự kiến ngày trong tuần Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
15 Doanh thu dự kiến ngày cuoi tuần Văn bản Nhập liệu

LT - 1.2 - BC Tiến độ SSP

  • Table ID: tblZGpuGRPS1vByu · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 13 · Cột chính: ID nguồn
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 13 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 ID nguồn 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 Ngày đầu tháng Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
3 Loại cửa hàng Văn bản Nhập liệu
4 SSP Văn bản Nhập liệu
5 SSP (tài khoản) Người (User) Nhập liệu Nhiều người
6 KPI Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
7 Doanh thu lũy kế thực đạt Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
8 % hoàn thành thực đạt Số Nhập liệu Định dạng %
9 Doanh thu dự kiến Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
10 % hoàn thành dự kiến tháng Số Nhập liệu Định dạng %
11 Cập nhật lúc Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
12 Trạng thái nguồn Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: Còn, Đã xóa
13 Chữ ký Văn bản Nhập liệu

LT - 1.3 - BC Bán theo khung giờ

  • Table ID: tblxVzTdoh6gWxDQ · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 117 · Cột chính: Ngày
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
  • Cơ cấu cột: 6 công thức · 4 tra cứu · 1 liên kết · 106 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Mã kho Số Nhập liệu Định dạng 0
3 Cửa hàng Liên kết một chiều Liên kết bản ghi Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi)
4 Tên cửa hàng Văn bản Nhập liệu
5 Key Văn bản Nhập liệu
6 8h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
7 8h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
8 8h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
9 8h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
10 8h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
11 8h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
12 9h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
13 9h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
14 9h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
15 9h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
16 9h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
17 9h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
18 10h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
19 10h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
20 10h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
21 10h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
22 10h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
23 10h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
24 11h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
25 11h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
26 11h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
27 11h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
28 11h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
29 11h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
30 12h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
31 12h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
32 12h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
33 12h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
34 12h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
35 12h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
36 13h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
37 13h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
38 13h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
39 13h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
40 13h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
41 13h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
42 14h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
43 14h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
44 14h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
45 14h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
46 14h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
47 14h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
48 15h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
49 15h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
50 15h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
51 15h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
52 15h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
53 15h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
54 16h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
55 16h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
56 16h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
57 16h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
58 16h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
59 16h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
60 17h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
61 17h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
62 17h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
63 17h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
64 17h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
65 17h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
66 18h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
67 18h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
68 18h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
69 18h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
70 18h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
71 18h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
72 19h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
73 19h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
74 19h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
75 19h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
76 19h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
77 19h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
78 20h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
79 20h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
80 20h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
81 20h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
82 20h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
83 20h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
84 21h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
85 21h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
86 21h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
87 21h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
88 21h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
89 21h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
90 22h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
91 22h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
92 22h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
93 22h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
94 22h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
95 22h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
96 Tổng - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
97 Tổng - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
98 Tổng - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
99 Tổng - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
100 Tổng - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
101 Tổng - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
102 Ngày lưu trữ Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
103 Tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00")
104 Trước thuế - Huệ nhập Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Thành tiền trước thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã kho]).[Thành tiền trước thuế].LISTCOMBINE()
105 Ngày_Text Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT([Ngày],"dd/mm/yyyy")
106 Chênh lệch - Trước thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Tổng - Trước thuế]- [Trước thuế - Huệ nhập]
107 Thành tiền - Huệ nhập Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Thành tiền bao gồm thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã kho]).[Thành tiền bao gồm thuế].LISTCOMBINE()
108 Chênh lệch - Thành tiền Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Tổng - Thành tiền]-[Thành tiền - Huệ nhập]
109 Thuế - Huệ nhập Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tiền thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã kho]).[Tiền thuế].LISTCOMBINE()
110 Chênh lệch - Thuế Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Tổng - Thuế]-[Thuế - Huệ nhập]
111 Giảm giá - Huệ nhập Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tiền giảm giá]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã kho]).[Tiền giảm giá].LISTCOMBINE()
112 Chênh lệch - Giảm giá Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Tổng - Giảm giá]-[Giảm giá - Huệ nhập]
113 AM Người (User) Nhập liệu Nhiều người
114 Cập nhật lúc Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
115 Trạng thái nguồn Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: Còn, Đã xóa
116 Chữ ký Văn bản Nhập liệu
117 AM (tài khoản) Người (User) Nhập liệu Nhiều người

LT - 1.4 - BC Đặt cọc theo khung giờ

  • Table ID: tblPrnXLXQIEpQMc · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 108 · Cột chính: Ngày
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
  • Cơ cấu cột: 1 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 106 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Mã kho Số Nhập liệu Định dạng 0
3 Cửa hàng Liên kết một chiều Liên kết bản ghi Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi)
4 Tên cửa hàng Văn bản Nhập liệu
5 Key Văn bản Nhập liệu
6 AM Người (User) Nhập liệu Nhiều người
7 8h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
8 8h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
9 8h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
10 8h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
11 8h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
12 8h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
13 9h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
14 9h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
15 9h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
16 9h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
17 9h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
18 9h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
19 10h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
20 10h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
21 10h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
22 10h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
23 10h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
24 10h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
25 11h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
26 11h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
27 11h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
28 11h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
29 11h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
30 11h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
31 12h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
32 12h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
33 12h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
34 12h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
35 12h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
36 12h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
37 13h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
38 13h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
39 13h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
40 13h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
41 13h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
42 13h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
43 14h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
44 14h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
45 14h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
46 14h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
47 14h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
48 14h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
49 15h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
50 15h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
51 15h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
52 15h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
53 15h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
54 15h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
55 16h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
56 16h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
57 16h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
58 16h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
59 16h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
60 16h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
61 17h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
62 17h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
63 17h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
64 17h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
65 17h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
66 17h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
67 18h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
68 18h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
69 18h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
70 18h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
71 18h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
72 18h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
73 19h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
74 19h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
75 19h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
76 19h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
77 19h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
78 19h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
79 20h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
80 20h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
81 20h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
82 20h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
83 20h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
84 20h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
85 21h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
86 21h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
87 21h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
88 21h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
89 21h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
90 21h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
91 22h - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
92 22h - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
93 22h - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
94 22h - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
95 22h - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
96 22h - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
97 Tổng - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
98 Tổng - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
99 Tổng - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
100 Tổng - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
101 Tổng - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
102 Tổng - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
103 Ngày lưu trữ Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
104 Tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00")
105 Cập nhật lúc Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
106 Trạng thái nguồn Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: Còn, Đã xóa
107 Chữ ký Văn bản Nhập liệu
108 AM (tài khoản) Người (User) Nhập liệu Nhiều người

LT - 1.5 - BC Bán - Đổi - Bảo hành theo ngày

  • Table ID: tblc1adOyJyZdlJz · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 59 · Cột chính: Ngày
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
  • Cơ cấu cột: 1 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 57 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Mã kho Số Nhập liệu Định dạng 0
3 Tên cửa hàng Văn bản Nhập liệu
4 Bán - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
5 Bán - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
6 Bán - Đơn giá TB Số Nhập liệu Định dạng 1,000
7 Bán - CK % Số Nhập liệu Định dạng 0.00%
8 Bán - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
9 Bán - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
10 Bán - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
11 Bán - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
12 Bán - Σ Đơn giá×SL Số Nhập liệu Định dạng 1,000
13 Đổi - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
14 Đổi - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
15 Đổi - Đơn giá TB Số Nhập liệu Định dạng 1,000
16 Đổi - CK % Số Nhập liệu Định dạng 0.00%
17 Đổi - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
18 Đổi - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
19 Đổi - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
20 Đổi - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
21 Đổi - Σ Đơn giá×SL Số Nhập liệu Định dạng 1,000
22 Bảo hành - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
23 Bảo hành - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
24 Bảo hành - Đơn giá TB Số Nhập liệu Định dạng 1,000
25 Bảo hành - CK % Số Nhập liệu Định dạng 0.00%
26 Bảo hành - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
27 Bảo hành - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
28 Bảo hành - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
29 Bảo hành - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
30 Bảo hành - Σ Đơn giá×SL Số Nhập liệu Định dạng 1,000
31 Cọc - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
32 Cọc - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
33 Cọc - Đơn giá TB Số Nhập liệu Định dạng 1,000
34 Cọc - CK % Số Nhập liệu Định dạng 0.00%
35 Cọc - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
36 Cọc - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
37 Cọc - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
38 Cọc - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
39 Cọc - Σ Đơn giá×SL Số Nhập liệu Định dạng 1,000
40 Hủy cọc - Số đơn Số Nhập liệu Định dạng 1,000
41 Hủy cọc - Số lượng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
42 Hủy cọc - Đơn giá TB Số Nhập liệu Định dạng 1,000
43 Hủy cọc - CK % Số Nhập liệu Định dạng 0.00%
44 Hủy cọc - Giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
45 Hủy cọc - Trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
46 Hủy cọc - Thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
47 Hủy cọc - Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 1,000
48 Hủy cọc - Σ Đơn giá×SL Số Nhập liệu Định dạng 1,000
49 DT theo BC ngày (không gồm Khoản trả trước) Số Nhập liệu Định dạng 1,000
50 Tiền cọc ròng Số Nhập liệu Định dạng 1,000
51 Tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00")
52 AM Người (User) Nhập liệu Nhiều người
53 Cửa hàng Liên kết một chiều Liên kết bản ghi Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi)
54 Key Văn bản Nhập liệu
55 Ngày lưu trữ Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
56 Cập nhật lúc Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
57 Trạng thái nguồn Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: Còn, Đã xóa
58 Chữ ký Văn bản Nhập liệu
59 AM (tài khoản) Người (User) Nhập liệu Nhiều người

Danh sách cửa hàng

  • Table ID: tblyNqu7Z6JxE5GL · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 15 · Cột chính: Mã kho
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.CUA_HANG
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/src/portal/revenue-daily-sync.js, legacy/gas/MaRsm.js
  • Cơ cấu cột: 0 công thức · 1 tra cứu · 0 liên kết · 14 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Mã kho 🔑 Số Nhập liệu Định dạng 0
2 Tên cửa hàng/Phòng ban Văn bản Nhập liệu
3 phân loại Chọn nhiều Nhập liệu 29 lựa chọn (không liệt kê)
4 AM phụ trách. Văn bản Nhập liệu
5 AM phụ trách (người) Người (User) Nhập liệu Nhiều người
6 Địa chỉ mới. Văn bản Nhập liệu
7 Công ty Văn bản Nhập liệu
8 Hot line cửa hàng Văn bản Nhập liệu
9 QLCH (Người nhận hàng) Người (User) Nhập liệu Một người
10 Tỉnh mới Văn bản Nhập liệu
11 Email CH URL Nhập liệu
12 Sale Support MKT Văn bản Nhập liệu
13 SSP (Người) Người (User) Nhập liệu Một người
14 SourceID Văn bản Nhập liệu
15 User_id_QLCH Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [user_id]. Biểu thức: '2.1 - QL Thông tin nhân sự'.FILTER(CurrentValue.[user]=[QLCH (Người nhận hàng)]&&CurrentValue.[user]!="").[user_id].LISTCOMBINE()

LT - 2.1 - Target + BC Tháng

  • Table ID: tblCpt4cw78fDmS0 · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 32 · Cột chính: ID nguồn
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Cơ cấu cột: 1 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 31 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 ID nguồn 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 Ngày đầu tháng Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
3 Cửa hàng Văn bản Nhập liệu
4 AM Văn bản Nhập liệu
5 AM (tài khoản) Người (User) Nhập liệu Nhiều người
6 Loại cửa hàng Văn bản Nhập liệu
7 SSP Văn bản Nhập liệu
8 SSP (tài khoản) Người (User) Nhập liệu Nhiều người
9 Mã CH Số Nhập liệu Định dạng 0
10 Target Tháng Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
11 Target 1 ngày trong tuần Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
12 Target 1 ngày cuối tuần Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
13 Số ngày trong tuần Số Nhập liệu Định dạng 0
14 Số ngày cuối tuần Số Nhập liệu Định dạng 0
15 Hiệu suất chênh lệch giữa trong tuần và cuối tuần Số Nhập liệu Định dạng 0.000
16 Số ngày bán hàng thực tế trong tuần Số Nhập liệu Định dạng 0
17 Số ngày bán hàng thực tế cuối tuần Số Nhập liệu Định dạng 0
18 Month Số Nhập liệu Định dạng 0
19 Year Số Nhập liệu Định dạng 0
20 Lũy kế-Thực đạt Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
21 % hoàn thành Số Nhập liệu Định dạng %
22 Đơn cọc lũy kế Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
23 Doanh thu dự kiến ngày trong tuần Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
24 Doanh thu dự kiến ngày cuối tuần Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
25 Doanh thu tháng dự kiến Số Nhập liệu Định dạng 1,000.00
26 % hoàn thành dự kiến Số Nhập liệu Định dạng %
27 số ngày trong tuần còn lại trong tháng Số Nhập liệu Định dạng 0
28 số ngày cuối tuần còn lại trong tháng Số Nhập liệu Định dạng 0
29 Cập nhật lúc Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
30 Trạng thái nguồn Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: Còn, Đã xóa
31 Chữ ký Văn bản Nhập liệu
32 Check trùng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF('LT - 2.1 - Target + BC Tháng'.COUNTIF(CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng])>1,"🚫repetitive","")

Báo cáo nộp tiền mặt về văn phòng

  • Table ID: tblmmusSADxmDYOg · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 21 · Cột chính: Phiên
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.NOP_TIEN_VP
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/src/modules/nop-tien-vp-remind/config.js
  • Cơ cấu cột: 0 công thức · 1 tra cứu · 0 liên kết · 20 cột nhập/hệ thống

Ghi chú nghiệp vụ: báo cáo nộp tiền mặt về văn phòng. runNopTienVpRemind (14:00 VN) DM QLCH bản ghi chưa xác nhận; nút "Đã nộp tiền" trên thẻ cập nhật Trạng thái.

# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Phiên 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 Khu vực kinh doanh Văn bản Nhập liệu
3 Tên cửa hàng Văn bản Nhập liệu
4 Ngày doanh thu Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy-MM-dd
5 Mã NV AM Văn bản Nhập liệu
6 Khu vực địa lý Văn bản Nhập liệu
7 Mã cửa hàng Số Nhập liệu Định dạng 0
8 Công ty Văn bản Nhập liệu
9 Giờ mở ca Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy-MM-dd HH:mm
10 Giờ đóng ca Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy-MM-dd HH:mm
11 Tiền đầu ca Số Nhập liệu Định dạng 0.0
12 Doanh thu tiền mặt Số Nhập liệu Định dạng 0.0
13 Chi phí tại cửa hàng Số Nhập liệu Định dạng 0.0
14 Số tiền đã nộp Số Nhập liệu Định dạng 0.0
15 Tiền cuối ca Số Nhập liệu Định dạng 0.0
16 Trạng thái Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: Đã xác nhận, Chưa xác nhận
17 Trạng thái phiên Văn bản Nhập liệu
18 Thu ngân Văn bản Nhập liệu
19 ID phiên Số Nhập liệu Định dạng 0
20 QLCH Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [QLCH (Người nhận hàng)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[QLCH (Người nhận hàng)].LISTCOMBINE()
21 Trạng thái update Chọn một Nhập liệu Lựa chọn: Đã nộp tiền

Detail Order Report

  • Table ID: tblz7bfnSeLyk0j6 · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 32 · Cột chính: Bộ phận phát hành
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Cơ cấu cột: 1 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 31 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Bộ phận phát hành 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 Chiến dịch khuyến mãi Văn bản Nhập liệu
3 Chương trình khuyến mãi Văn bản Nhập liệu
4 CK (%) Văn bản Nhập liệu
5 Công ty Văn bản Nhập liệu
6 Cửa hàng Văn bản Nhập liệu
7 Danh mục sản phẩm Văn bản Nhập liệu
8 Ghi chú khách hàng Văn bản Nhập liệu
9 Giá niêm yết Văn bản Nhập liệu
10 Khách hàng Văn bản Nhập liệu
11 Không xuất hóa đơn E-invoice Văn bản Nhập liệu
12 Loại đơn hàng Văn bản Nhập liệu
13 Lý do đổi trả Văn bản Nhập liệu
14 Mã cửa hàng Văn bản Nhập liệu
15 Mã khuyến mãi Văn bản Nhập liệu
16 Mã liên hệ Văn bản Nhập liệu
17 Mã tham chiếu nội bộ Văn bản Nhập liệu
18 Ngày đơn hàng Văn bản Nhập liệu Trả về định dạng yyyy/mm/dd hh:mm
19 Nhân viên bán hàng Văn bản Nhập liệu
20 SĐT Văn bản Nhập liệu
21 Sản phẩm Văn bản Nhập liệu
22 Số lượng mua Văn bản Nhập liệu
23 Thành tiền Văn bản Nhập liệu
24 Thành tiền trước thuế Văn bản Nhập liệu
25 Tiền giảm giá Văn bản Nhập liệu
26 Tiền thuế Văn bản Nhập liệu
27 Đơn cọc Văn bản Nhập liệu
28 Đơn giá Văn bản Nhập liệu
29 Đơn vị tính Văn bản Nhập liệu
30 Mã đơn hàng Văn bản Nhập liệu
31 ASX Văn bản Nhập liệu
32 Ngày mua Công thức Tự tính (công thức) Công thức: VALUE([Ngày đơn hàng])

Báo cáo doanh thu theo cửa hàng

  • Table ID: tblhXRDzOgVNDL4K · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 10 · Cột chính: Mã cửa hàng
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.BC_DOANH_THU_CUA_HANG
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/src/portal/revenue-daily-sync.js
  • Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 10 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Mã cửa hàng 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 Số tệp dữ liệu Văn bản Nhập liệu
3 Giá gốc bao gồm thuế Văn bản Nhập liệu
4 Tiền giảm giá Văn bản Nhập liệu
5 Thành tiền trước thuế Văn bản Nhập liệu
6 Tiền thuế Văn bản Nhập liệu
7 Thành tiền bao gồm thuế Văn bản Nhập liệu
8 Tiền cọc Văn bản Nhập liệu
9 Ngày Văn bản Nhập liệu
10 Cửa hàng Văn bản Nhập liệu

DS Đơn đặt cọc

  • Table ID: tblP9Hc95rQ7TYN4 · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 26 · Cột chính: Đơn hàng
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.DON_DAT_COC
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/src/portal/lich-hen-kinh-notify.js
  • Cơ cấu cột: 2 công thức · 4 tra cứu · 0 liên kết · 20 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Đơn hàng 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 Ngày Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy-MM-dd HH:mm
3 Mã cửa hàng Số Nhập liệu Định dạng 0
4 Tên cửa hàng Văn bản Nhập liệu
5 Ngày hẹn Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy-MM-dd HH:mm
6 Khách hàng Văn bản Nhập liệu
7 Điện thoại Văn bản Nhập liệu
8 Tổng giá trị đơn Văn bản Nhập liệu
9 Trạng thái Văn bản Nhập liệu
10 Stylist (NVBH) Văn bản Nhập liệu
11 Mã NV Stylist Văn bản Nhập liệu
12 Stylist Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [user]. Biểu thức: '2.1 - QL Thông tin nhân sự'.FILTER(CurrentValue.[user_id]=[Mã NV Stylist]).[user].LISTCOMBINE()
13 Kỹ thuật viên Văn bản Nhập liệu
14 Mã NV Kỹ thuật viên Văn bản Nhập liệu
15 KTV Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [user]. Biểu thức: '2.1 - QL Thông tin nhân sự'.FILTER(CurrentValue.[user_id]=[Mã NV Kỹ thuật viên]).[user].LISTCOMBINE()
16 AM phụ trách Văn bản Nhập liệu
17 Mã NV AM Văn bản Nhập liệu
18 AM Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [user]. Biểu thức: '2.1 - QL Thông tin nhân sự'.FILTER(CurrentValue.[user_id]=[Mã NV AM]).[user].LISTCOMBINE()
19 Đã cọc Văn bản Nhập liệu
20 Còn lại Văn bản Nhập liệu
21 Số ngày còn lại Văn bản Nhập liệu
22 Biên lai Văn bản Nhập liệu
23 Ghi chú Văn bản Nhập liệu
24 Ngày_Text Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT([Ngày hẹn],"dd/mm/yyyy")
25 Check trùng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF('DS Đơn đặt cọc'.COUNTIF(CurrentValue.[Đơn hàng]=[Đơn hàng])>1,"🚫repetitive","")
26 QLCH Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [QLCH (Người nhận hàng)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[QLCH (Người nhận hàng)].LISTCOMBINE()

Chi tiết Đơn Bán - Đổi - Bảo Hành

  • Table ID: tbl8Lh0L7hAMFRwI · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 30 · Cột chính: Mã đơn hàng
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 30 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Mã đơn hàng 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 Công ty Văn bản Nhập liệu
3 Mã cửa hàng Văn bản Nhập liệu
4 Cửa hàng Văn bản Nhập liệu
5 Đơn cọc Văn bản Nhập liệu
6 Loại đơn hàng Văn bản Nhập liệu
7 Ngày đơn hàng Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
8 Khách hàng Văn bản Nhập liệu
9 Mã liên hệ Văn bản Nhập liệu
10 SĐT Văn bản Nhập liệu
11 Nhân viên bán hàng Văn bản Nhập liệu
12 Sản phẩm Văn bản Nhập liệu
13 Mã tham chiếu nội bộ Văn bản Nhập liệu
14 Danh mục sản phẩm Văn bản Nhập liệu
15 Đơn vị tính Văn bản Nhập liệu
16 Số lượng mua Số Nhập liệu Định dạng 0.00
17 Giá niêm yết Số Nhập liệu Định dạng 0.00
18 Đơn giá Số Nhập liệu Định dạng 0.00
19 CK (%) Số Nhập liệu Định dạng 0.00
20 Tiền giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 0.00
21 Thành tiền trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 0.00
22 Tiền thuế Số Nhập liệu Định dạng 0.00
23 Thành tiền Số Nhập liệu Định dạng 0.00
24 Chương trình khuyến mãi Văn bản Nhập liệu
25 Mã khuyến mãi Văn bản Nhập liệu
26 Chiến dịch khuyến mãi Văn bản Nhập liệu
27 Bộ phận phát hành Văn bản Nhập liệu
28 Lý do đổi trả Văn bản Nhập liệu
29 Ghi chú khách hàng Văn bản Nhập liệu
30 Không xuất hóa đơn E-invoice Checkbox Nhập liệu

2.2 - Doanh số ngày Test

  • Table ID: tblqVdGVfeNA9wYo · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 33 · Cột chính: Ngày làm việc
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: RSM.DOANH_SO_NGAY_TEST
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/src/portal/revenue-daily-sync.js
  • Cơ cấu cột: 14 công thức · 10 tra cứu · 0 liên kết · 9 cột nhập/hệ thống

Ghi chú nghiệp vụ: bảng thử nghiệm mà runRevenueDailySeed / runRevenueDailySync đang ghi. Thời điểm chuyển sang bảng 2.2 thật: cần xác nhận.

# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày làm việc 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Cửa hàng Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tên cửa hàng/Phòng ban]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[Tên cửa hàng/Phòng ban].LISTCOMBINE()
3 AM Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE()
4 SSP Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [SSP (Người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[SSP (Người)].LISTCOMBINE()
5 Loại cửa hàng Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Loại cửa hàng]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]&&CurrentValue.[Month]=[Month]).[Loại cửa hàng].LISTCOMBINE()
6 Mã CH Số Nhập liệu Định dạng 0
7 Target Ngày Công thức Tự tính (công thức) Công thức: IF([Thứ]!="T7"&&[Thứ]!="CN",'2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Month]=[Month]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Target 1 ngày trong tuần].LISTCOMBINE(),'2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Month]=[Month]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Target 1 ngày cuối tuần].LISTCOMBINE())
8 % Hoàn thành Target ngày Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Thành tiền bao gồm thuế]/[Target Ngày]
9 Số tập dữ liệu Số Nhập liệu Định dạng 0
10 Giá gốc bao gồm thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
11 Huệ nhập - Giá gốc bao gồm thuế Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Giá gốc bao gồm thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Giá gốc bao gồm thuế].LISTCOMBINE()
12 Chênh lệch - 1 Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Giá gốc bao gồm thuế]-[Huệ nhập - Giá gốc bao gồm thuế]
13 Tiền giảm giá Số Nhập liệu Định dạng 1,000
14 Huệ nhập - Tiền giảm giá Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tiền giảm giá]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Tiền giảm giá].LISTCOMBINE()
15 Chênh lệch 2 Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Tiền giảm giá]-[Huệ nhập - Tiền giảm giá]
16 Thành tiền trước thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
17 Huệ nhập - Thành tiền trước thuế Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Thành tiền trước thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Thành tiền trước thuế].LISTCOMBINE()
18 Chênh lệch - 3 Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Thành tiền trước thuế]-[Huệ nhập - Thành tiền trước thuế]
19 Tiền thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
20 Huệ nhập - Tiền thuế Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tiền thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Tiền thuế].LISTCOMBINE()
21 Chênh lệch - 4 Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Tiền thuế]-[Huệ nhập - Tiền thuế]
22 Thành tiền bao gồm thuế Số Nhập liệu Định dạng 1,000
23 Huệ nhập - Thành tiền bao gồm thuế Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Thành tiền bao gồm thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Thành tiền bao gồm thuế].LISTCOMBINE()
24 Chênh lệch - 5 Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Thành tiền bao gồm thuế]-[Huệ nhập - Thành tiền bao gồm thuế]
25 Tiền cọc Số Nhập liệu Định dạng 1,000
26 Huệ nhập - Tiền cọc Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tiền cọc]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Tiền cọc].LISTCOMBINE()
27 Chênh lệch - 6 Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Tiền cọc]-[Huệ nhập - Tiền cọc]
28 Thứ Công thức Tự tính (công thức) Công thức: SWITCH( WEEKDAY([Ngày làm việc]), 1, "CN", 2, "T2", 3, "T3", 4, "T4", 5, "T5", 6, "T6", 7, "T7", "" )
29 Tháng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: CONCATENATE("Tháng ",MONTH([Ngày làm việc])," -",YEAR([Ngày làm việc]))
30 Month Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Ngày làm việc].MONTH()
31 Year Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Ngày làm việc].YEAR()
32 Tuần của năm Công thức Tự tính (công thức) Công thức: FORMAT("{1} week",TEXT(WEEKNUM([Ngày làm việc],2),"00"))
33 Ngày_Text Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT([Ngày làm việc],"dd/mm/yyyy")

2.1 - QL Thông tin nhân sự

  • Table ID: tblImltKkfF7vnPo · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 6 · Cột chính: user_id
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 6 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 user_id 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 user Người (User) Nhập liệu Một người
3 Leader Người (User) Nhập liệu Nhiều người
4 Role phân quyền Văn bản Nhập liệu
5 SourceID Văn bản Nhập liệu
6 Thâm niên Số Nhập liệu Định dạng 0.00

BC SL bán theo khung giờ

  • Table ID: tblcY4WdaCgaRdfv · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 38 · Cột chính: Ngày
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
  • Cơ cấu cột: 33 công thức · 1 tra cứu · 1 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Mã kho Số Nhập liệu Định dạng 0
3 Cửa hàng Liên kết một chiều Liên kết bản ghi Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi)
4 8h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
5 9h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
6 10h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
7 11h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
8 12h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
9 13h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
10 14h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
11 15h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
12 16h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
13 17h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
14 18h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
15 19h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
16 20h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
17 21h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
18 22h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM()
19 Tổng ngày Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [8h]+[9h]+[10h]+[11h]+[12h]+[13h]+[14h]+[15h]+[16h]+[17h]+[18h]+[19h]+[20h]+[21h]+[22h]
20 Tên cửa hàng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Cửa hàng].[Tên cửa hàng/Phòng ban]
21 Cọc 8h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
22 Cọc 9h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
23 Cọc 10h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
24 Cọc 11h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
25 Cọc 12h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
26 Cọc 13h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
27 Cọc 14h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
28 Cọc 15h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
29 Cọc 16h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
30 Cọc 17h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
31 Cọc 18h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
32 Cọc 19h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
33 Cọc 20h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
34 Cọc 21h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
35 Cọc 22h Công thức Tự tính (công thức) Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA()
36 Tổng phiếu cọc Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Cọc 8h]+[Cọc 9h]+[Cọc 10h]+[Cọc 11h]+[Cọc 12h]+[Cọc 13h]+[Cọc 14h]+[Cọc 15h]+[Cọc 16h]+[Cọc 17h]+[Cọc 18h]+[Cọc 19h]+[Cọc 20h]+[Cọc 21h]+[Cọc 22h]
37 Key Văn bản Nhập liệu
38 AM Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã kho]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE()

LT - BC SL bán theo khung giờ

  • Table ID: tblJdSdnixMD1G2A · Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 39 · Cột chính: Ngày
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
  • Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
  • Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 38 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Mã kho Số Nhập liệu Định dạng 0
3 Cửa hàng Liên kết một chiều Liên kết bản ghi Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi)
4 Tên cửa hàng Văn bản Nhập liệu
5 8h Số Nhập liệu Định dạng 0
6 9h Số Nhập liệu Định dạng 0
7 10h Số Nhập liệu Định dạng 0
8 11h Số Nhập liệu Định dạng 0
9 12h Số Nhập liệu Định dạng 0
10 13h Số Nhập liệu Định dạng 0
11 14h Số Nhập liệu Định dạng 0
12 15h Số Nhập liệu Định dạng 0
13 16h Số Nhập liệu Định dạng 0
14 17h Số Nhập liệu Định dạng 0
15 18h Số Nhập liệu Định dạng 0
16 19h Số Nhập liệu Định dạng 0
17 20h Số Nhập liệu Định dạng 0
18 21h Số Nhập liệu Định dạng 0
19 22h Số Nhập liệu Định dạng 0
20 Tổng ngày Số Nhập liệu Định dạng 0
21 Ngày lưu trữ Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
22 Cọc 8h Số Nhập liệu Định dạng 0
23 Cọc 9h Số Nhập liệu Định dạng 0
24 Cọc 10h Số Nhập liệu Định dạng 0
25 Cọc 11h Số Nhập liệu Định dạng 0
26 Cọc 12h Số Nhập liệu Định dạng 0
27 Cọc 13h Số Nhập liệu Định dạng 0
28 Cọc 14h Số Nhập liệu Định dạng 0
29 Cọc 15h Số Nhập liệu Định dạng 0
30 Cọc 16h Số Nhập liệu Định dạng 0
31 Cọc 17h Số Nhập liệu Định dạng 0
32 Cọc 18h Số Nhập liệu Định dạng 0
33 Cọc 19h Số Nhập liệu Định dạng 0
34 Cọc 20h Số Nhập liệu Định dạng 0
35 Cọc 21h Số Nhập liệu Định dạng 0
36 Cọc 22h Số Nhập liệu Định dạng 0
37 Tổng phiếu cọc Số Nhập liệu Định dạng 0
38 Key Văn bản Nhập liệu
39 AM Người (User) Nhập liệu Nhiều người

Base Lượt khách — A6pWbsNajaYJyNsmYD4l1MqWgJb

Danh sách cửa hàng

  • Table ID: tblKHTmHW8tGKkWy · Base: Base Lượt khách · Số cột: 7 · Cột chính: Mã cửa hàng
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: LUOT_KHACH.CUA_HANG
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/src/modules/visitor-seed/daily.js, apps/api/src/portal/visitor-detail-daily-seed.js, apps/api/src/portal/visitor-miss-qlch.js, apps/api/src/portal/visitor-week-seed.js
  • Cơ cấu cột: 0 công thức · 1 tra cứu · 0 liên kết · 6 cột nhập/hệ thống
# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Mã cửa hàng 🔑 Số Nhập liệu Định dạng 0
2 Mã cũ Văn bản Nhập liệu
3 Tên cửa hàng Văn bản Nhập liệu
4 AM/Người phụ trách Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [leader]. Biểu thức: 'Danh sách phòng ban'.FILTER(CurrentValue.[TÊN CH/BỘ PHẬN]=[Tên cửa hàng]).[leader].LISTCOMBINE()
5 Địa chỉ mới. Văn bản Nhập liệu
6 Công ty Văn bản Nhập liệu
7 AM phụ trách Văn bản Nhập liệu

Bảng tổng hợp lượt khách - Tuần

  • Table ID: tblGUUQqc3iHHCKj · Base: Base Lượt khách · Số cột: 8 · Cột chính: Tuần
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: LUOT_KHACH.TONG_HOP_TUAN
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/src/portal/visitor-week-seed.js
  • Cơ cấu cột: 0 công thức · 4 tra cứu · 0 liên kết · 4 cột nhập/hệ thống

Ghi chú nghiệp vụ: tổng hợp tuần, seed bởi seedVisitorWeek (Thứ Hai 06:00).

# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Tuần 🔑 Văn bản Nhập liệu
2 Ngày đầu tuần Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
3 Ngày cuối tuần Ngày giờ Nhập liệu Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm
4 Mã cửa hàng Số Nhập liệu Định dạng 0
5 Tên cửa hàng Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tên cửa hàng/Phòng ban]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[Tên cửa hàng/Phòng ban].LISTCOMBINE()
6 AM/Người phụ trách Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE()
7 Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền) Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)]. Biểu thức: 'Cập nhật lượt khách hằng ngày (2)'.FILTER(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=[Mã cửa hàng]&&CurrentValue.[Ngày]>=[Ngày đầu tuần]&&CurrentValue.[Ngày]<=[Ngày cuối tuần]).[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)].LISTCOMBINE().SUM()
8 Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng]. Biểu thức: 'Cập nhật lượt khách hằng ngày (2)'.FILTER(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=[Mã cửa hàng]&&CurrentValue.[Ngày]>=[Ngày đầu tuần]&&CurrentValue.[Ngày]<=[Ngày cuối tuần]).[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng].LISTCOMBINE().SUM()

Bảng chi tiết lượt khách - ngày

  • Table ID: tbltUOCUyYleFt06 · Base: Base Lượt khách · Số cột: 14 · Cột chính: Ngày
  • Khoá trong config/lark-tables.mjs: LUOT_KHACH.CHI_TIET_NGAY
  • Code ONE-ANNA tham chiếu: apps/api/src/modules/visitor-seed/daily.js, apps/api/src/portal/visitor-detail-daily-seed.js
  • Cơ cấu cột: 5 công thức · 6 tra cứu · 0 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống

Ghi chú nghiệp vụ: dòng ngày × cửa hàng do runVisitorSeedGuard (mỗi 20 phút 05:10–23:50 VN) tạo; cửa hàng nhập lượt khách. runVisitorMissReportDigest (09:00) báo cửa hàng chưa nhập.

# Cột Kiểu Nguồn giá trị Chi tiết / công thức Mô tả trên Base
1 Ngày 🔑 Ngày giờ Nhập liệu Định dạng dd/MM/yyyy
2 Mã cửa hàng Số Nhập liệu Định dạng 0
3 Tên cửa hàng Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tên cửa hàng/Phòng ban]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[Tên cửa hàng/Phòng ban].LISTCOMBINE()
4 AM/Người phụ trách Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE()
5 Ngày_Text Công thức Tự tính (công thức) Công thức: TEXT([Ngày],"dd/mm/yyyy")
6 Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền) Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)]. Biểu thức: 'Cập nhật lượt khách hằng ngày (2)'.FILTER(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=[Mã cửa hàng]&&CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]).[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)].LISTCOMBINE().UNIQUE()
7 Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng]. Biểu thức: 'Cập nhật lượt khách hằng ngày (2)'.FILTER(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=[Mã cửa hàng]&&CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]).[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng].LISTCOMBINE().UNIQUE()
8 Tuần Công thức Tự tính (công thức) Công thức: FORMAT("{1} week",TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"00"))
9 So sánh tổng lượt khách ngày hôm trước Văn bản Nhập liệu
10 QLCH/người phụ trách tạm thời Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [QLCH (Người nhận hàng)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[QLCH (Người nhận hàng)].LISTCOMBINE()
11 tuần. Công thức Tự tính (công thức) Công thức: WEEKNUM([Ngày],2)
12 SSP Tra cứu (Lookup) Tự lấy (tra cứu) Tra cứu, cột [SSP (Người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[SSP (Người)].LISTCOMBINE()
13 tháng Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Ngày].MONTH()
14 năm Công thức Tự tính (công thức) Công thức: [Ngày].YEAR()

Các bảng khác trong Base (chỉ liệt kê tên)

Code ONE-ANNA không tham chiếu các bảng này; chưa mô tả cột (mục đích: cần xác nhận).

Bảng Table ID Số cột
List Code tblAlQKF3AEcdRRN 4
Code check in (form) tblVZzFeVZJuWi6S 14
Danh sách nhân sự tbl4uYQHh6Gleqa2 20
Danh sách phòng ban tbly6xG94VCuIwnX 8
Danh sách phòng ban1 tblDuzSITmRVUSaK 9
Tổng hợp lượt khách T12 tblL5K0RvkVm56Bl 37
Tổng hợp lượt khách T1.2026 tblcV9iKz8POdhIP 42
Tổng hợp lượt khách T2.2026 tbl40QIbIkbHHAAb 42
Tổng hợp lượt khách T3.2026 tblki49zLrAlJqzn 42
Tổng hợp lượt khách T4.2026 tblb8Mhc394sW86r 41
Tổng hợp lượt khách T5.2026 tblaeeVKEopw2G0C 42
Tổng hợp lượt khách T6.2026 tblQSjpC6FLHFC1B 41
Tổng hợp lượt khách T7.2026 tbljcbjnQqoYGVMO 42
Tổng hợp lượt khách T8.2026 tblNTsUCGghbLUo3 42
Tổng hợp lượt khách T9.2026 tbl25yCsPuaRWNIL 41
Lượt khách hàng ngày (1) tblAejZQKK6lr650 13
Cập nhật lượt khách hằng ngày (2) tblVxq3HdnIW2idG 13
Bảng chi tiết lượt khách - tháng tbl17aOJVq4kpjLs 6
Phòng ban Osin tblNZBiNdDIbGL84 6
Danh sách tble4xmvBRAuqtb9 5
Bảng tblFArqJoika0wsr 1
Báo cáo Nghỉ Tết tblfg43PaIEEiG3T 17
Danh sách cửa hàng1 tbleeci8lCOXZBkP 14
Chi phí Điện nước 2026 tblXw4RG1XM0lrSt 32