Báo cáo doanh thu (RSM) & Lượt khách — Base dữ liệu¶
Vị trí trên portal: Doanh thu (kd)
Module dùng Base Doanh thu – RSM (Wa4PbmvNnaOqlhsJOtOl6lqKgyh) và Base Lượt khách (A6pWbsNajaYJyNsmYD4l1MqWgJb, chỉ 3 bảng code dùng được mô tả đầy đủ; các bảng còn lại liệt kê tên).
Đọc báo cáo không quét Base mỗi lần mở: refreshRsmDataNative (05:05 / 14:05 / 18:05 VN) làm mới ảnh chụp D1, RPC getRsmDataset trả từ ảnh chụp (RSM_NATIVE = "on"). Sao lưu BC doanh thu → bảng LT - …: revArchiveScheduled (05:00 / 14:00 / 20:00 VN). runRevenueDailySeed (01:00) tạo khung "2.2 Doanh số ngày" và runRevenueDailySync (mỗi 5 phút) đồng bộ từ "Báo cáo doanh thu theo cửa hàng" — hiện ghi vào bảng 2.2 - Doanh số ngày Test. Luật dự án: số liệu báo cáo mới phải khớp 100% báo cáo cũ (rule 07).
Cách đọc bảng cột¶
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Cột | Tên cột trên Lark Base (🔑 = cột chính / primary field) |
| Kiểu | Kiểu dữ liệu Lark Base |
| Nguồn giá trị | Nhập liệu (người hoặc automation điền), Tự tính (công thức), Tự lấy (tra cứu) từ bảng khác, Liên kết bản ghi, Hệ thống (ngày tạo, người tạo…) |
| Chi tiết / công thức | Công thức (đã đổi mã cột/bảng sang tên), bảng tra cứu, bảng liên kết, danh sách lựa chọn (ẩn nếu > 20 lựa chọn hoặc chứa tên người) |
| Mô tả trên Base | Mô tả do người tạo Base ghi. Ô để trống = Base chưa có mô tả; ý nghĩa hiểu theo tên cột, cần xác nhận khi dùng cho nghiệp vụ quan trọng |
Cấu trúc đọc qua Lark API (chỉ đọc) ngày 22/10/2026. Bảng/cột có thể đã thay đổi sau ngày này.
Base Doanh thu (RSM) — Wa4PbmvNnaOqlhsJOtOl6lqKgyh¶
Danh sách bảng mô tả bên dưới:
| Bảng | Số cột | Code tham chiếu |
|---|---|---|
| 1.1 - BC Doanh thu AM | 10 | có |
| 1.2 - BC Tiến độ SSP | 8 | có |
| 1.3 - BC Bán theo khung giờ | 103 | không |
| 1.4 - BC Đặt cọc theo khung giờ | 103 | không |
| 1.5 - BC Bán - Đổi - Bảo hành theo ngày | 54 | không |
| 2.1 - Target + BC Tháng | 25 | có |
| 2.2 - Doanh số ngày | 21 | có |
| 2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày | 16 | có |
| 2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần | 10 | có |
| LT - 1.1 - BC Doanh thu AM | 15 | không |
| LT - 1.2 - BC Tiến độ SSP | 13 | không |
| LT - 1.3 - BC Bán theo khung giờ | 117 | không |
| LT - 1.4 - BC Đặt cọc theo khung giờ | 108 | không |
| LT - 1.5 - BC Bán - Đổi - Bảo hành theo ngày | 59 | không |
| Danh sách cửa hàng | 15 | có |
| LT - 2.1 - Target + BC Tháng | 32 | không |
| Báo cáo nộp tiền mặt về văn phòng | 21 | có |
| Detail Order Report | 32 | không |
| Báo cáo doanh thu theo cửa hàng | 10 | có |
| DS Đơn đặt cọc | 26 | có |
| Chi tiết Đơn Bán - Đổi - Bảo Hành | 30 | không |
| 2.2 - Doanh số ngày Test | 33 | có |
| 2.1 - QL Thông tin nhân sự | 6 | không |
| BC SL bán theo khung giờ | 38 | không |
| LT - BC SL bán theo khung giờ | 39 | không |
1.1 - BC Doanh thu AM¶
- Table ID:
tblrqgI1T6AdIkKZ· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 10 · Cột chính: Ngày đầu tháng - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.AM - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/core/functions/lib/lark.js,apps/api/core/functions/lib/properties.js,apps/api/src/portal/perm-base-sync.js,apps/api/src/portal/reconciliation-registry.js,apps/api/src/portal/rsm-sample-diag.js,apps/api/src/portal/rsm-snapshot.js,legacy/gas/MaRsm.js,scripts/preview-live.mjs - Cơ cấu cột: 2 công thức · 4 tra cứu · 0 liên kết · 4 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày đầu tháng 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Loại cửa hàng | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: CH Cũ, CH Khai trương | |
| 3 | AM | Người (User) | Nhập liệu | Một người | |
| 4 | KPI | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Target Tháng]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[AM]=[AM]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Target Tháng].LISTCOMBINE().SUM() |
|
| 5 | Doanh thu lũy kế thực đạt | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Lũy kế-Thực đạt]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[AM]=[AM]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Lũy kế-Thực đạt].LISTCOMBINE().SUM() |
|
| 6 | % hoàn thành thực đạt | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Doanh thu lũy kế thực đạt]/[KPI] |
|
| 7 | Doanh thu dự kiến | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Doanh thu tháng dự kiến]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[AM]=[AM]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Doanh thu tháng dự kiến].LISTCOMBINE().SUM() |
|
| 8 | % hoàn thành dự kiến tháng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Doanh thu dự kiến]/[KPI] |
|
| 9 | Doanh thu dự kiến ngày trong tuần | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Doanh thu dự kiến ngày trong tuần]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]&&CurrentValue.[AM]=[AM]&&CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]).[Doanh thu dự kiến ngày trong tuần].LISTCOMBINE().SUM() |
|
| 10 | Doanh thu dự kiến ngày cuoi tuần | Văn bản | Nhập liệu |
1.2 - BC Tiến độ SSP¶
- Table ID:
tblqV9UwGPNKfXQb· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 8 · Cột chính: Ngày đầu tháng - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.SSP - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/core/functions/lib/lark.js,apps/api/core/functions/lib/properties.js,apps/api/src/portal/perm-base-sync.js,apps/api/src/portal/reconciliation-registry.js,apps/api/src/portal/rsm-snapshot.js,legacy/gas/MaRsm.js,scripts/preview-live.mjs - Cơ cấu cột: 2 công thức · 3 tra cứu · 0 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày đầu tháng 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Loại cửa hàng | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: CH Cũ, CH Khai trương | |
| 3 | SSP | Người (User) | Nhập liệu | Một người | |
| 4 | KPI | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Target Tháng]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[SSP]=[SSP]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Target Tháng].LISTCOMBINE().SUM() |
|
| 5 | Doanh thu lũy kế thực đạt | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Lũy kế-Thực đạt]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[SSP]=[SSP]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Lũy kế-Thực đạt].LISTCOMBINE().SUM() |
|
| 6 | % hoàn thành thực đạt | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Doanh thu lũy kế thực đạt]/[KPI] |
|
| 7 | Doanh thu dự kiến | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Doanh thu tháng dự kiến]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Loại cửa hàng]=[Loại cửa hàng]&&CurrentValue.[SSP]=[SSP]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng]).[Doanh thu tháng dự kiến].LISTCOMBINE().SUM() |
|
| 8 | % hoàn thành dự kiến tháng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Doanh thu dự kiến]/[KPI] |
1.3 - BC Bán theo khung giờ¶
- Table ID:
tblE4XvsY6Obuljz· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 103 · Cột chính: Ngày - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
- Cơ cấu cột: 99 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Mã kho | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 3 | Cửa hàng | Liên kết một chiều | Liên kết bản ghi | Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi) | |
| 4 | Tên cửa hàng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Cửa hàng].[Tên cửa hàng/Phòng ban] |
|
| 5 | AM | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã kho]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE() |
|
| 6 | Key | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | 8h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 8 | 8h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 9 | 8h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 10 | 8h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 11 | 8h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 12 | 8h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 13 | 9h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 14 | 9h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 15 | 9h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 16 | 9h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 17 | 9h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 18 | 9h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 19 | 10h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 20 | 10h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 21 | 10h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 22 | 10h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 23 | 10h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 24 | 10h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 25 | 11h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 26 | 11h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 27 | 11h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 28 | 11h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 29 | 11h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 30 | 11h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 31 | 12h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 32 | 12h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 33 | 12h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 34 | 12h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 35 | 12h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 36 | 12h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 37 | 13h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 38 | 13h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 39 | 13h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 40 | 13h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 41 | 13h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 42 | 13h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 43 | 14h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 44 | 14h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 45 | 14h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 46 | 14h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 47 | 14h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 48 | 14h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 49 | 15h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 50 | 15h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 51 | 15h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 52 | 15h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 53 | 15h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 54 | 15h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 55 | 16h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 56 | 16h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 57 | 16h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 58 | 16h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 59 | 16h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 60 | 16h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 61 | 17h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 62 | 17h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 63 | 17h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 64 | 17h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 65 | 17h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 66 | 17h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 67 | 18h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 68 | 18h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 69 | 18h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 70 | 18h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 71 | 18h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 72 | 18h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 73 | 19h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 74 | 19h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 75 | 19h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 76 | 19h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 77 | 19h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 78 | 19h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 79 | 20h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 80 | 20h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 81 | 20h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 82 | 20h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 83 | 20h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 84 | 20h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 85 | 21h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 86 | 21h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 87 | 21h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 88 | 21h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 89 | 21h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 90 | 21h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 91 | 22h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 92 | 22h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 93 | 22h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 94 | 22h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 95 | 22h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 96 | 22h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 97 | Tổng - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Số đơn]+[9h - Số đơn]+[10h - Số đơn]+[11h - Số đơn]+[12h - Số đơn]+[13h - Số đơn]+[14h - Số đơn]+[15h - Số đơn]+[16h - Số đơn]+[17h - Số đơn]+[18h - Số đơn]+[19h - Số đơn]+[20h - Số đơn]+[21h - Số đơn]+[22h - Số đơn] |
|
| 98 | Tổng - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Số lượng]+[9h - Số lượng]+[10h - Số lượng]+[11h - Số lượng]+[12h - Số lượng]+[13h - Số lượng]+[14h - Số lượng]+[15h - Số lượng]+[16h - Số lượng]+[17h - Số lượng]+[18h - Số lượng]+[19h - Số lượng]+[20h - Số lượng]+[21h - Số lượng]+[22h - Số lượng] |
|
| 99 | Tổng - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Thành tiền]+[9h - Thành tiền]+[10h - Thành tiền]+[11h - Thành tiền]+[12h - Thành tiền]+[13h - Thành tiền]+[14h - Thành tiền]+[15h - Thành tiền]+[16h - Thành tiền]+[17h - Thành tiền]+[18h - Thành tiền]+[19h - Thành tiền]+[20h - Thành tiền]+[21h - Thành tiền]+[22h - Thành tiền] |
|
| 100 | Tổng - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Trước thuế]+[9h - Trước thuế]+[10h - Trước thuế]+[11h - Trước thuế]+[12h - Trước thuế]+[13h - Trước thuế]+[14h - Trước thuế]+[15h - Trước thuế]+[16h - Trước thuế]+[17h - Trước thuế]+[18h - Trước thuế]+[19h - Trước thuế]+[20h - Trước thuế]+[21h - Trước thuế]+[22h - Trước thuế] |
|
| 101 | Tổng - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Giảm giá]+[9h - Giảm giá]+[10h - Giảm giá]+[11h - Giảm giá]+[12h - Giảm giá]+[13h - Giảm giá]+[14h - Giảm giá]+[15h - Giảm giá]+[16h - Giảm giá]+[17h - Giảm giá]+[18h - Giảm giá]+[19h - Giảm giá]+[20h - Giảm giá]+[21h - Giảm giá]+[22h - Giảm giá] |
|
| 102 | Tổng - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Thuế]+[9h - Thuế]+[10h - Thuế]+[11h - Thuế]+[12h - Thuế]+[13h - Thuế]+[14h - Thuế]+[15h - Thuế]+[16h - Thuế]+[17h - Thuế]+[18h - Thuế]+[19h - Thuế]+[20h - Thuế]+[21h - Thuế]+[22h - Thuế] |
|
| 103 | Tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00") |
1.4 - BC Đặt cọc theo khung giờ¶
- Table ID:
tbl6Zh4ZpOMGSJ28· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 103 · Cột chính: Ngày - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
- Cơ cấu cột: 99 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Mã kho | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 3 | Cửa hàng | Liên kết một chiều | Liên kết bản ghi | Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi) | |
| 4 | Tên cửa hàng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Cửa hàng].[Tên cửa hàng/Phòng ban] |
|
| 5 | AM | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã kho]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE() |
|
| 6 | Key | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | 8h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 8 | 8h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 9 | 8h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 10 | 8h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 11 | 8h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 12 | 8h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 13 | 9h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 14 | 9h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 15 | 9h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 16 | 9h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 17 | 9h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 18 | 9h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 19 | 10h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 20 | 10h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 21 | 10h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 22 | 10h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 23 | 10h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 24 | 10h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 25 | 11h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 26 | 11h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 27 | 11h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 28 | 11h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 29 | 11h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 30 | 11h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 31 | 12h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 32 | 12h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 33 | 12h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 34 | 12h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 35 | 12h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 36 | 12h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 37 | 13h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 38 | 13h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 39 | 13h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 40 | 13h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 41 | 13h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 42 | 13h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 43 | 14h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 44 | 14h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 45 | 14h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 46 | 14h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 47 | 14h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 48 | 14h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 49 | 15h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 50 | 15h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 51 | 15h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 52 | 15h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 53 | 15h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 54 | 15h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 55 | 16h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 56 | 16h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 57 | 16h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 58 | 16h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 59 | 16h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 60 | 16h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 61 | 17h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 62 | 17h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 63 | 17h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 64 | 17h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 65 | 17h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 66 | 17h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 67 | 18h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 68 | 18h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 69 | 18h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 70 | 18h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 71 | 18h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 72 | 18h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 73 | 19h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 74 | 19h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 75 | 19h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 76 | 19h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 77 | 19h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 78 | 19h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 79 | 20h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 80 | 20h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 81 | 20h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 82 | 20h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 83 | 20h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 84 | 20h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 85 | 21h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 86 | 21h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 87 | 21h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 88 | 21h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 89 | 21h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 90 | 21h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 91 | 22h - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 92 | 22h - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 93 | 22h - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 94 | 22h - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 95 | 22h - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 96 | 22h - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 97 | Tổng - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Số đơn]+[9h - Số đơn]+[10h - Số đơn]+[11h - Số đơn]+[12h - Số đơn]+[13h - Số đơn]+[14h - Số đơn]+[15h - Số đơn]+[16h - Số đơn]+[17h - Số đơn]+[18h - Số đơn]+[19h - Số đơn]+[20h - Số đơn]+[21h - Số đơn]+[22h - Số đơn] |
|
| 98 | Tổng - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Số lượng]+[9h - Số lượng]+[10h - Số lượng]+[11h - Số lượng]+[12h - Số lượng]+[13h - Số lượng]+[14h - Số lượng]+[15h - Số lượng]+[16h - Số lượng]+[17h - Số lượng]+[18h - Số lượng]+[19h - Số lượng]+[20h - Số lượng]+[21h - Số lượng]+[22h - Số lượng] |
|
| 99 | Tổng - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Thành tiền]+[9h - Thành tiền]+[10h - Thành tiền]+[11h - Thành tiền]+[12h - Thành tiền]+[13h - Thành tiền]+[14h - Thành tiền]+[15h - Thành tiền]+[16h - Thành tiền]+[17h - Thành tiền]+[18h - Thành tiền]+[19h - Thành tiền]+[20h - Thành tiền]+[21h - Thành tiền]+[22h - Thành tiền] |
|
| 100 | Tổng - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Trước thuế]+[9h - Trước thuế]+[10h - Trước thuế]+[11h - Trước thuế]+[12h - Trước thuế]+[13h - Trước thuế]+[14h - Trước thuế]+[15h - Trước thuế]+[16h - Trước thuế]+[17h - Trước thuế]+[18h - Trước thuế]+[19h - Trước thuế]+[20h - Trước thuế]+[21h - Trước thuế]+[22h - Trước thuế] |
|
| 101 | Tổng - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Giảm giá]+[9h - Giảm giá]+[10h - Giảm giá]+[11h - Giảm giá]+[12h - Giảm giá]+[13h - Giảm giá]+[14h - Giảm giá]+[15h - Giảm giá]+[16h - Giảm giá]+[17h - Giảm giá]+[18h - Giảm giá]+[19h - Giảm giá]+[20h - Giảm giá]+[21h - Giảm giá]+[22h - Giảm giá] |
|
| 102 | Tổng - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h - Thuế]+[9h - Thuế]+[10h - Thuế]+[11h - Thuế]+[12h - Thuế]+[13h - Thuế]+[14h - Thuế]+[15h - Thuế]+[16h - Thuế]+[17h - Thuế]+[18h - Thuế]+[19h - Thuế]+[20h - Thuế]+[21h - Thuế]+[22h - Thuế] |
|
| 103 | Tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00") |
1.5 - BC Bán - Đổi - Bảo hành theo ngày¶
- Table ID:
tblDHcTTl8flYYhn· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 54 · Cột chính: Ngày - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
- Cơ cấu cột: 50 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Mã kho | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 3 | Cửa hàng | Liên kết một chiều | Liên kết bản ghi | Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi) | |
| 4 | Tên cửa hàng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Cửa hàng].[Tên cửa hàng/Phòng ban] |
|
| 5 | AM | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã kho]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE() |
|
| 6 | Key | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | Bán - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 8 | Bán - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 9 | Bán - Σ Đơn giá×SL | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).MAP(VALUE(CurrentValue.[Đơn giá])*VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])).SUM() |
|
| 10 | Bán - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 11 | Bán - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 12 | Bán - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 13 | Bán - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 14 | Bán - Đơn giá TB | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF([Bán - Số lượng]=0,0,[Bán - Σ Đơn giá×SL]/[Bán - Số lượng]) |
|
| 15 | Bán - CK % | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF((ABS([Bán - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Bán - Giảm giá]))=0,0,ABS([Bán - Giảm giá])/(ABS([Bán - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Bán - Giảm giá]))) |
|
| 16 | Đổi - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 17 | Đổi - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 18 | Đổi - Σ Đơn giá×SL | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).MAP(VALUE(CurrentValue.[Đơn giá])*VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])).SUM() |
|
| 19 | Đổi - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 20 | Đổi - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 21 | Đổi - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 22 | Đổi - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 23 | Đổi - Đơn giá TB | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF([Đổi - Số lượng]=0,0,[Đổi - Σ Đơn giá×SL]/[Đổi - Số lượng]) |
|
| 24 | Đổi - CK % | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF((ABS([Đổi - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Đổi - Giảm giá]))=0,0,ABS([Đổi - Giảm giá])/(ABS([Đổi - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Đổi - Giảm giá]))) |
|
| 25 | Bảo hành - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 26 | Bảo hành - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 27 | Bảo hành - Σ Đơn giá×SL | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).MAP(VALUE(CurrentValue.[Đơn giá])*VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])).SUM() |
|
| 28 | Bảo hành - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 29 | Bảo hành - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 30 | Bảo hành - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 31 | Bảo hành - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 32 | Bảo hành - Đơn giá TB | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF([Bảo hành - Số lượng]=0,0,[Bảo hành - Σ Đơn giá×SL]/[Bảo hành - Số lượng]) |
|
| 33 | Bảo hành - CK % | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF((ABS([Bảo hành - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Bảo hành - Giảm giá]))=0,0,ABS([Bảo hành - Giảm giá])/(ABS([Bảo hành - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Bảo hành - Giảm giá]))) |
|
| 34 | Cọc - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 35 | Cọc - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 36 | Cọc - Σ Đơn giá×SL | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).MAP(VALUE(CurrentValue.[Đơn giá])*VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])).SUM() |
|
| 37 | Cọc - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 38 | Cọc - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 39 | Cọc - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 40 | Cọc - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 41 | Cọc - Đơn giá TB | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF([Cọc - Số lượng]=0,0,[Cọc - Σ Đơn giá×SL]/[Cọc - Số lượng]) |
|
| 42 | Cọc - CK % | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF((ABS([Cọc - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Cọc - Giảm giá]))=0,0,ABS([Cọc - Giảm giá])/(ABS([Cọc - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Cọc - Giảm giá]))) |
|
| 43 | Hủy cọc - Số đơn | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Mã đơn hàng].UNIQUE().COUNTA() |
|
| 44 | Hủy cọc - Số lượng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 45 | Hủy cọc - Σ Đơn giá×SL | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).MAP(VALUE(CurrentValue.[Đơn giá])*VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])).SUM() |
|
| 46 | Hủy cọc - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Tiền giảm giá].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 47 | Hủy cọc - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Thành tiền trước thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 48 | Hủy cọc - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Tiền thuế].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 49 | Hủy cọc - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),CurrentValue.[Loại đơn hàng]="cancel_deposit")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 50 | Hủy cọc - Đơn giá TB | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF([Hủy cọc - Số lượng]=0,0,[Hủy cọc - Σ Đơn giá×SL]/[Hủy cọc - Số lượng]) |
|
| 51 | Hủy cọc - CK % | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF((ABS([Hủy cọc - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Hủy cọc - Giảm giá]))=0,0,ABS([Hủy cọc - Giảm giá])/(ABS([Hủy cọc - Σ Đơn giá×SL])+ABS([Hủy cọc - Giảm giá]))) |
|
| 52 | DT theo BC ngày (không gồm Khoản trả trước) | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),OR(CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="change",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="warranty"),LEFT(CurrentValue.[Sản phẩm],15)!="Khoản trả trước")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 53 | Tiền cọc ròng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],10)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD"),LEFT(CurrentValue.[Sản phẩm],15)="Khoản trả trước")).[Thành tiền].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 54 | Tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00") |
2.1 - Target + BC Tháng¶
- Table ID:
tblNgu02VCghNk6H· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 25 · Cột chính: Ngày đầu tháng - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.TARGET - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/core/functions/lib/lark.js,apps/api/core/functions/lib/properties.js,apps/api/src/portal/perm-base-sync.js,apps/api/src/portal/reconciliation-registry.js,apps/api/src/portal/rsm-sample-diag.js,apps/api/src/portal/rsm-snapshot.js,legacy/gas/MaRsm.js,legacy/gas/RevenueArchive.js,scripts/preview-live.mjs - Cơ cấu cột: 15 công thức · 5 tra cứu · 0 liên kết · 5 cột nhập/hệ thống
Ghi chú nghiệp vụ: target và báo cáo tháng (RSM_TARGET_TABLE_ID).
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày đầu tháng 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Cửa hàng | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tên cửa hàng/Phòng ban]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[Tên cửa hàng/Phòng ban].LISTCOMBINE() |
|
| 3 | AM | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE() |
|
| 4 | Loại cửa hàng | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: CH Cũ, CH Khai trương, OFF | |
| 5 | SSP | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [SSP (Người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[SSP (Người)].LISTCOMBINE() |
|
| 6 | Mã CH | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 7 | Target Tháng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 8 | Target 1 ngày trong tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Target Tháng]/([Số ngày trong tuần]+[Số ngày cuối tuần]*[Hiệu suất chênh lệch giữa trong tuần và cuối tuần]) |
|
| 9 | Target 1 ngày cuối tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Target 1 ngày trong tuần]*[Hiệu suất chênh lệch giữa trong tuần và cuối tuần] |
|
| 10 | Số ngày trong tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: NETWORKDAYS(EOMONTH([Ngày đầu tháng],-1)+1,EOMONTH([Ngày đầu tháng],0)) |
|
| 11 | Số ngày cuối tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: DAY(EOMONTH([Ngày đầu tháng],0))-NETWORKDAYS(EOMONTH([Ngày đầu tháng],-1)+1,EOMONTH([Ngày đầu tháng],0)) |
|
| 12 | Hiệu suất chênh lệch giữa trong tuần và cuối tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.000 | |
| 13 | Số ngày bán hàng thực tế trong tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER( CurrentValue.[Month]=[Month] && CurrentValue.[Year]=[Year] && CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH] && CurrentValue.[Thứ]!="T7" && CurrentValue.[Thứ]!="CN" && CurrentValue.[Số tập dữ liệu]!="" ).[Số tập dữ liệu].COUNTA() |
|
| 14 | Số ngày bán hàng thực tế cuối tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: '2.2 - Doanh số ngày' .FILTER( CurrentValue.[Month] = [Month] && CurrentValue.[Year] = [Year] && CurrentValue.[Mã CH] = [Mã CH] && (CurrentValue.[Thứ] = "T7" \|\| CurrentValue.[Thứ] = "CN") && CurrentValue.[Số tập dữ liệu] != "" ) .[Số tập dữ liệu] .COUNTA() |
|
| 15 | Month | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Ngày đầu tháng].MONTH() |
|
| 16 | Year | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Ngày đầu tháng].YEAR() |
|
| 17 | Lũy kế-Thực đạt | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Thành tiền bao gồm thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Month]=[Month]).[Thành tiền bao gồm thuế].LISTCOMBINE().SUM() |
|
| 18 | % hoàn thành | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Lũy kế-Thực đạt]/[Target Tháng] |
|
| 19 | Đơn cọc lũy kế | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tiền cọc]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Month]=[Month]).[Tiền cọc].LISTCOMBINE().SUM() |
|
| 20 | Doanh thu dự kiến ngày trong tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: ('2.2 - Doanh số ngày'.FILTER( CurrentValue.[Month]=[Month] && CurrentValue.[Year]=[Year] && CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH] && CurrentValue.[Thứ]!="T7" && CurrentValue.[Thứ]!="CN" ).[Thành tiền bao gồm thuế].SUM())/[Số ngày bán hàng thực tế trong tuần] |
|
| 21 | Doanh thu dự kiến ngày cuối tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: ('2.2 - Doanh số ngày' .FILTER( CurrentValue.[Month] = [Month] && CurrentValue.[Year] = [Year] && CurrentValue.[Mã CH] = [Mã CH] && (CurrentValue.[Thứ] = "T7" \|\| CurrentValue.[Thứ] = "CN") ) .[Thành tiền bao gồm thuế] .SUM())/[Số ngày bán hàng thực tế cuối tuần] |
|
| 22 | Doanh thu tháng dự kiến | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Lũy kế-Thực đạt]+[Doanh thu dự kiến ngày trong tuần]*[số ngày trong tuần còn lại trong tháng]+[Doanh thu dự kiến ngày cuối tuần]*[số ngày cuối tuần còn lại trong tháng] |
|
| 23 | % hoàn thành dự kiến | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Doanh thu tháng dự kiến]/[Target Tháng] |
|
| 24 | số ngày trong tuần còn lại trong tháng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: NETWORKDAYS(TODAY(),EOMONTH([Ngày đầu tháng],0))-1 |
|
| 25 | số ngày cuối tuần còn lại trong tháng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: DAYS(EOMONTH([Ngày đầu tháng],0),TODAY())+1-NETWORKDAYS(TODAY(),EOMONTH([Ngày đầu tháng],0)) |
2.2 - Doanh số ngày¶
- Table ID:
tblPKIlrNxmq0x89· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 21 · Cột chính: Ngày làm việc - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.DOANH_SO_NGAY - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/core/functions/lib/lark.js,apps/api/core/functions/lib/properties.js,apps/api/src/portal/perm-base-sync.js,apps/api/src/portal/reconciliation-registry.js,apps/api/src/portal/rsm-snapshot.js,legacy/gas/MaHoSoNhanVien.js,legacy/gas/MaRsm.js,scripts/preview-live.mjs - Cơ cấu cột: 8 công thức · 4 tra cứu · 0 liên kết · 9 cột nhập/hệ thống
Ghi chú nghiệp vụ: doanh số ngày × cửa hàng (RSM_DAILY_TABLE_ID). Lọc kỳ trên Base bật bằng RSM_DAILY_BASE_SEARCH = "on".
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày làm việc 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Cửa hàng | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tên cửa hàng/Phòng ban]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[Tên cửa hàng/Phòng ban].LISTCOMBINE() |
|
| 3 | Mã CH | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 4 | AM | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE() |
|
| 5 | SSP | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [SSP (Người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[SSP (Người)].LISTCOMBINE() |
|
| 6 | Loại cửa hàng | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Loại cửa hàng]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]&&CurrentValue.[Month]=[Month]).[Loại cửa hàng].LISTCOMBINE() |
|
| 7 | Target Ngày | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF([Thứ]!="T7"&&[Thứ]!="CN",'2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Month]=[Month]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Target 1 ngày trong tuần].LISTCOMBINE(),'2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Month]=[Month]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Target 1 ngày cuối tuần].LISTCOMBINE()) |
|
| 8 | % Hoàn thành Target ngày | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Thành tiền bao gồm thuế]/[Target Ngày] |
|
| 9 | Số tập dữ liệu | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 10 | Giá gốc bao gồm thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 11 | Tiền giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 12 | Thành tiền trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 13 | Tiền thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 14 | Thành tiền bao gồm thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 15 | Tiền cọc | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 16 | Thứ | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: SWITCH( WEEKDAY([Ngày làm việc]), 1, "CN", 2, "T2", 3, "T3", 4, "T4", 5, "T5", 6, "T6", 7, "T7", "" ) |
|
| 17 | Tháng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: CONCATENATE("Tháng ",MONTH([Ngày làm việc])," -",YEAR([Ngày làm việc])) |
|
| 18 | Month | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Ngày làm việc].MONTH() |
|
| 19 | Year | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Ngày làm việc].YEAR() |
|
| 20 | Tuần của năm | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: FORMAT("{1} week",TEXT(WEEKNUM([Ngày làm việc],2),"00")) |
|
| 21 | Ngày_Text | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT([Ngày làm việc],"dd/mm/yyyy") |
2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày¶
- Table ID:
tblJNuf4MLVTiBZE· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 16 · Cột chính: Ngày - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.LUOT_KHACH_NGAY - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/src/portal/visitor-report-dataset.js - Cơ cấu cột: 2 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 14 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Mã cửa hàng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 3 | Tên cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 4 | AM/Người phụ trách | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 5 | Ngày_Text | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 6 | Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền) | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 8 | SourceID | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 9 | So sánh tổng lượt khách với ngày hôm trước | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] = "" \|\| '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() = 0, "", IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] > '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM(), "Tăng " & ROUND( ( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] - '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() ) / '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() * 100, 2 ) & "%", IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] < '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM(), "Giảm " & ROUND( ( '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() - [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] ) / '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() * 100, 2 ) & "%", "Không đổi" ) ) ) |
|
| 10 | So sánh số KH là Học sinh - Sinh viên với ngày hôm trước | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF( [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] = "", "", IF( '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Ngày] .COUNTA() = 0, "", IF( '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM() = 0, IF( [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] = 0, "Không đổi", "Tăng 100%" ), IF( [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] > '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM(), "Tăng " & ROUND( ( [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] - '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM() ) / '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM() * 100, 2 ) & "%", IF( [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] < '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM(), "Giảm " & ROUND( ( '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM() - [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] ) / '2.3 - Bảng chi tiết lượt khách - Ngày' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày]) = YEAR([Ngày] - 1) && MONTH(CurrentValue.[Ngày]) = MONTH([Ngày] - 1) && DAY(CurrentValue.[Ngày]) = DAY([Ngày] - 1) ) .[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng] .SUM() * 100, 2 ) & "%", "Không đổi" ) ) ) ) ) |
|
| 11 | So sánh tổng lượt khách ngày hôm trước | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 12 | QLCH/người phụ trách tạm thời | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 13 | tuần. | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.000000000 | |
| 14 | SSP | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 15 | tháng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.000000000 | |
| 16 | năm | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.000000000 |
2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần¶
- Table ID:
tblwpx5tkltnTaK1· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 10 · Cột chính: Tuần - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.LUOT_KHACH_TUAN - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/src/portal/visitor-report-dataset.js - Cơ cấu cột: 1 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 9 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuần 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | Ngày đầu tuần | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 3 | Ngày cuối tuần | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 4 | Mã cửa hàng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 5 | Tên cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 6 | AM/Người phụ trách | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 7 | Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền) | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 8 | Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 9 | SourceID | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 10 | So sánh Tổng số lượt khách tuần trước | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] = "", "", IF( '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Ngày đầu tuần] .COUNTA() = 0, "", IF( '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() = 0, IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] = 0, "Không đổi", "Tăng 100%" ), IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] > '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM(), "Tăng " & ROUND( ( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] - '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() ) / '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() * 100, 2 ) & "%", IF( [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] < '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM(), "Giảm " & ROUND( ( '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() - [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] ) / '2.4 - Bảng chi tiết lượt khách - Tuần' .FILTER( CurrentValue.[Mã cửa hàng] = [Mã cửa hàng] && YEAR(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = YEAR([Ngày đầu tuần] - 7) && MONTH(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = MONTH([Ngày đầu tuần] - 7) && DAY(CurrentValue.[Ngày đầu tuần]) = DAY([Ngày đầu tuần] - 7) ) .[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)] .SUM() * 100, 2 ) & "%", "Không đổi" ) ) ) ) ) |
LT - 1.1 - BC Doanh thu AM¶
- Table ID:
tbltD0XjmWhP1jhu· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 15 · Cột chính: ID nguồn - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 15 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ID nguồn 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | Ngày đầu tháng | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 3 | Loại cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 4 | AM | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | AM (tài khoản) | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 6 | % hoàn thành thực đạt | Số | Nhập liệu | Định dạng % | |
| 7 | % hoàn thành dự kiến tháng | Số | Nhập liệu | Định dạng % | |
| 8 | Cập nhật lúc | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 9 | Trạng thái nguồn | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: Còn, Đã xóa | |
| 10 | Chữ ký | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 11 | KPI | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 12 | Doanh thu lũy kế thực đạt | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 13 | Doanh thu dự kiến | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 14 | Doanh thu dự kiến ngày trong tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 15 | Doanh thu dự kiến ngày cuoi tuần | Văn bản | Nhập liệu |
LT - 1.2 - BC Tiến độ SSP¶
- Table ID:
tblZGpuGRPS1vByu· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 13 · Cột chính: ID nguồn - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 13 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ID nguồn 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | Ngày đầu tháng | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 3 | Loại cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 4 | SSP | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | SSP (tài khoản) | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 6 | KPI | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 7 | Doanh thu lũy kế thực đạt | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 8 | % hoàn thành thực đạt | Số | Nhập liệu | Định dạng % | |
| 9 | Doanh thu dự kiến | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 10 | % hoàn thành dự kiến tháng | Số | Nhập liệu | Định dạng % | |
| 11 | Cập nhật lúc | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 12 | Trạng thái nguồn | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: Còn, Đã xóa | |
| 13 | Chữ ký | Văn bản | Nhập liệu |
LT - 1.3 - BC Bán theo khung giờ¶
- Table ID:
tblxVzTdoh6gWxDQ· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 117 · Cột chính: Ngày - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
- Cơ cấu cột: 6 công thức · 4 tra cứu · 1 liên kết · 106 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Mã kho | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 3 | Cửa hàng | Liên kết một chiều | Liên kết bản ghi | Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi) | |
| 4 | Tên cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | Key | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 6 | 8h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 7 | 8h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 8 | 8h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 9 | 8h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 10 | 8h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 11 | 8h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 12 | 9h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 13 | 9h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 14 | 9h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 15 | 9h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 16 | 9h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 17 | 9h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 18 | 10h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 19 | 10h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 20 | 10h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 21 | 10h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 22 | 10h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 23 | 10h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 24 | 11h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 25 | 11h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 26 | 11h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 27 | 11h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 28 | 11h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 29 | 11h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 30 | 12h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 31 | 12h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 32 | 12h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 33 | 12h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 34 | 12h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 35 | 12h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 36 | 13h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 37 | 13h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 38 | 13h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 39 | 13h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 40 | 13h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 41 | 13h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 42 | 14h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 43 | 14h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 44 | 14h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 45 | 14h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 46 | 14h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 47 | 14h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 48 | 15h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 49 | 15h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 50 | 15h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 51 | 15h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 52 | 15h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 53 | 15h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 54 | 16h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 55 | 16h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 56 | 16h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 57 | 16h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 58 | 16h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 59 | 16h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 60 | 17h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 61 | 17h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 62 | 17h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 63 | 17h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 64 | 17h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 65 | 17h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 66 | 18h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 67 | 18h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 68 | 18h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 69 | 18h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 70 | 18h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 71 | 18h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 72 | 19h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 73 | 19h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 74 | 19h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 75 | 19h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 76 | 19h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 77 | 19h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 78 | 20h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 79 | 20h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 80 | 20h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 81 | 20h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 82 | 20h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 83 | 20h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 84 | 21h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 85 | 21h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 86 | 21h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 87 | 21h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 88 | 21h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 89 | 21h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 90 | 22h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 91 | 22h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 92 | 22h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 93 | 22h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 94 | 22h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 95 | 22h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 96 | Tổng - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 97 | Tổng - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 98 | Tổng - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 99 | Tổng - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 100 | Tổng - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 101 | Tổng - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 102 | Ngày lưu trữ | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 103 | Tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00") |
|
| 104 | Trước thuế - Huệ nhập | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Thành tiền trước thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã kho]).[Thành tiền trước thuế].LISTCOMBINE() |
|
| 105 | Ngày_Text | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT([Ngày],"dd/mm/yyyy") |
|
| 106 | Chênh lệch - Trước thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Tổng - Trước thuế]- [Trước thuế - Huệ nhập] |
|
| 107 | Thành tiền - Huệ nhập | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Thành tiền bao gồm thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã kho]).[Thành tiền bao gồm thuế].LISTCOMBINE() |
|
| 108 | Chênh lệch - Thành tiền | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Tổng - Thành tiền]-[Thành tiền - Huệ nhập] |
|
| 109 | Thuế - Huệ nhập | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tiền thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã kho]).[Tiền thuế].LISTCOMBINE() |
|
| 110 | Chênh lệch - Thuế | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Tổng - Thuế]-[Thuế - Huệ nhập] |
|
| 111 | Giảm giá - Huệ nhập | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tiền giảm giá]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã kho]).[Tiền giảm giá].LISTCOMBINE() |
|
| 112 | Chênh lệch - Giảm giá | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Tổng - Giảm giá]-[Giảm giá - Huệ nhập] |
|
| 113 | AM | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 114 | Cập nhật lúc | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 115 | Trạng thái nguồn | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: Còn, Đã xóa | |
| 116 | Chữ ký | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 117 | AM (tài khoản) | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người |
LT - 1.4 - BC Đặt cọc theo khung giờ¶
- Table ID:
tblPrnXLXQIEpQMc· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 108 · Cột chính: Ngày - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
- Cơ cấu cột: 1 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 106 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Mã kho | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 3 | Cửa hàng | Liên kết một chiều | Liên kết bản ghi | Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi) | |
| 4 | Tên cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | Key | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 6 | AM | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 7 | 8h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 8 | 8h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 9 | 8h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 10 | 8h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 11 | 8h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 12 | 8h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 13 | 9h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 14 | 9h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 15 | 9h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 16 | 9h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 17 | 9h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 18 | 9h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 19 | 10h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 20 | 10h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 21 | 10h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 22 | 10h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 23 | 10h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 24 | 10h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 25 | 11h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 26 | 11h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 27 | 11h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 28 | 11h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 29 | 11h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 30 | 11h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 31 | 12h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 32 | 12h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 33 | 12h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 34 | 12h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 35 | 12h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 36 | 12h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 37 | 13h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 38 | 13h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 39 | 13h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 40 | 13h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 41 | 13h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 42 | 13h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 43 | 14h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 44 | 14h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 45 | 14h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 46 | 14h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 47 | 14h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 48 | 14h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 49 | 15h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 50 | 15h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 51 | 15h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 52 | 15h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 53 | 15h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 54 | 15h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 55 | 16h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 56 | 16h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 57 | 16h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 58 | 16h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 59 | 16h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 60 | 16h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 61 | 17h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 62 | 17h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 63 | 17h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 64 | 17h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 65 | 17h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 66 | 17h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 67 | 18h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 68 | 18h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 69 | 18h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 70 | 18h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 71 | 18h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 72 | 18h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 73 | 19h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 74 | 19h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 75 | 19h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 76 | 19h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 77 | 19h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 78 | 19h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 79 | 20h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 80 | 20h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 81 | 20h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 82 | 20h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 83 | 20h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 84 | 20h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 85 | 21h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 86 | 21h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 87 | 21h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 88 | 21h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 89 | 21h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 90 | 21h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 91 | 22h - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 92 | 22h - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 93 | 22h - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 94 | 22h - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 95 | 22h - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 96 | 22h - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 97 | Tổng - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 98 | Tổng - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 99 | Tổng - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 100 | Tổng - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 101 | Tổng - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 102 | Tổng - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 103 | Ngày lưu trữ | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 104 | Tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00") |
|
| 105 | Cập nhật lúc | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 106 | Trạng thái nguồn | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: Còn, Đã xóa | |
| 107 | Chữ ký | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 108 | AM (tài khoản) | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người |
LT - 1.5 - BC Bán - Đổi - Bảo hành theo ngày¶
- Table ID:
tblc1adOyJyZdlJz· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 59 · Cột chính: Ngày - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
- Cơ cấu cột: 1 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 57 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Mã kho | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 3 | Tên cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 4 | Bán - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 5 | Bán - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 6 | Bán - Đơn giá TB | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 7 | Bán - CK % | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00% | |
| 8 | Bán - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 9 | Bán - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 10 | Bán - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 11 | Bán - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 12 | Bán - Σ Đơn giá×SL | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 13 | Đổi - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 14 | Đổi - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 15 | Đổi - Đơn giá TB | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 16 | Đổi - CK % | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00% | |
| 17 | Đổi - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 18 | Đổi - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 19 | Đổi - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 20 | Đổi - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 21 | Đổi - Σ Đơn giá×SL | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 22 | Bảo hành - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 23 | Bảo hành - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 24 | Bảo hành - Đơn giá TB | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 25 | Bảo hành - CK % | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00% | |
| 26 | Bảo hành - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 27 | Bảo hành - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 28 | Bảo hành - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 29 | Bảo hành - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 30 | Bảo hành - Σ Đơn giá×SL | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 31 | Cọc - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 32 | Cọc - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 33 | Cọc - Đơn giá TB | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 34 | Cọc - CK % | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00% | |
| 35 | Cọc - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 36 | Cọc - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 37 | Cọc - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 38 | Cọc - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 39 | Cọc - Σ Đơn giá×SL | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 40 | Hủy cọc - Số đơn | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 41 | Hủy cọc - Số lượng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 42 | Hủy cọc - Đơn giá TB | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 43 | Hủy cọc - CK % | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00% | |
| 44 | Hủy cọc - Giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 45 | Hủy cọc - Trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 46 | Hủy cọc - Thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 47 | Hủy cọc - Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 48 | Hủy cọc - Σ Đơn giá×SL | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 49 | DT theo BC ngày (không gồm Khoản trả trước) | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 50 | Tiền cọc ròng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 51 | Tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"【"&TEXT([Ngày],"YYYY")&"】00") |
|
| 52 | AM | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 53 | Cửa hàng | Liên kết một chiều | Liên kết bản ghi | Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi) | |
| 54 | Key | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 55 | Ngày lưu trữ | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 56 | Cập nhật lúc | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 57 | Trạng thái nguồn | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: Còn, Đã xóa | |
| 58 | Chữ ký | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 59 | AM (tài khoản) | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người |
Danh sách cửa hàng¶
- Table ID:
tblyNqu7Z6JxE5GL· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 15 · Cột chính: Mã kho - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.CUA_HANG - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/src/portal/revenue-daily-sync.js,legacy/gas/MaRsm.js - Cơ cấu cột: 0 công thức · 1 tra cứu · 0 liên kết · 14 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã kho 🔑 | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 2 | Tên cửa hàng/Phòng ban | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 3 | phân loại | Chọn nhiều | Nhập liệu | 29 lựa chọn (không liệt kê) | |
| 4 | AM phụ trách. | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | AM phụ trách (người) | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 6 | Địa chỉ mới. | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | Công ty | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 8 | Hot line cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 9 | QLCH (Người nhận hàng) | Người (User) | Nhập liệu | Một người | |
| 10 | Tỉnh mới | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 11 | Email CH | URL | Nhập liệu | ||
| 12 | Sale Support MKT | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 13 | SSP (Người) | Người (User) | Nhập liệu | Một người | |
| 14 | SourceID | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 15 | User_id_QLCH | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [user_id]. Biểu thức: '2.1 - QL Thông tin nhân sự'.FILTER(CurrentValue.[user]=[QLCH (Người nhận hàng)]&&CurrentValue.[user]!="").[user_id].LISTCOMBINE() |
LT - 2.1 - Target + BC Tháng¶
- Table ID:
tblCpt4cw78fDmS0· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 32 · Cột chính: ID nguồn - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Cơ cấu cột: 1 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 31 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ID nguồn 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | Ngày đầu tháng | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 3 | Cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 4 | AM | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | AM (tài khoản) | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 6 | Loại cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | SSP | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 8 | SSP (tài khoản) | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 9 | Mã CH | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 10 | Target Tháng | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 11 | Target 1 ngày trong tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 12 | Target 1 ngày cuối tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 13 | Số ngày trong tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 14 | Số ngày cuối tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 15 | Hiệu suất chênh lệch giữa trong tuần và cuối tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.000 | |
| 16 | Số ngày bán hàng thực tế trong tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 17 | Số ngày bán hàng thực tế cuối tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 18 | Month | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 19 | Year | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 20 | Lũy kế-Thực đạt | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 21 | % hoàn thành | Số | Nhập liệu | Định dạng % | |
| 22 | Đơn cọc lũy kế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 23 | Doanh thu dự kiến ngày trong tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 24 | Doanh thu dự kiến ngày cuối tuần | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 25 | Doanh thu tháng dự kiến | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000.00 | |
| 26 | % hoàn thành dự kiến | Số | Nhập liệu | Định dạng % | |
| 27 | số ngày trong tuần còn lại trong tháng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 28 | số ngày cuối tuần còn lại trong tháng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 29 | Cập nhật lúc | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 30 | Trạng thái nguồn | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: Còn, Đã xóa | |
| 31 | Chữ ký | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 32 | Check trùng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF('LT - 2.1 - Target + BC Tháng'.COUNTIF(CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]&&CurrentValue.[Ngày đầu tháng]=[Ngày đầu tháng])>1,"🚫repetitive","") |
Báo cáo nộp tiền mặt về văn phòng¶
- Table ID:
tblmmusSADxmDYOg· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 21 · Cột chính: Phiên - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.NOP_TIEN_VP - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/src/modules/nop-tien-vp-remind/config.js - Cơ cấu cột: 0 công thức · 1 tra cứu · 0 liên kết · 20 cột nhập/hệ thống
Ghi chú nghiệp vụ: báo cáo nộp tiền mặt về văn phòng. runNopTienVpRemind (14:00 VN) DM QLCH bản ghi chưa xác nhận; nút "Đã nộp tiền" trên thẻ cập nhật Trạng thái.
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phiên 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | Khu vực kinh doanh | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 3 | Tên cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 4 | Ngày doanh thu | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy-MM-dd | |
| 5 | Mã NV AM | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 6 | Khu vực địa lý | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | Mã cửa hàng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 8 | Công ty | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 9 | Giờ mở ca | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy-MM-dd HH:mm | |
| 10 | Giờ đóng ca | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy-MM-dd HH:mm | |
| 11 | Tiền đầu ca | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.0 | |
| 12 | Doanh thu tiền mặt | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.0 | |
| 13 | Chi phí tại cửa hàng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.0 | |
| 14 | Số tiền đã nộp | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.0 | |
| 15 | Tiền cuối ca | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.0 | |
| 16 | Trạng thái | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: Đã xác nhận, Chưa xác nhận | |
| 17 | Trạng thái phiên | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 18 | Thu ngân | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 19 | ID phiên | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 20 | QLCH | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [QLCH (Người nhận hàng)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[QLCH (Người nhận hàng)].LISTCOMBINE() |
|
| 21 | Trạng thái update | Chọn một | Nhập liệu | Lựa chọn: Đã nộp tiền |
Detail Order Report¶
- Table ID:
tblz7bfnSeLyk0j6· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 32 · Cột chính: Bộ phận phát hành - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Cơ cấu cột: 1 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 31 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ phận phát hành 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | Chiến dịch khuyến mãi | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 3 | Chương trình khuyến mãi | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 4 | CK (%) | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | Công ty | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 6 | Cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | Danh mục sản phẩm | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 8 | Ghi chú khách hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 9 | Giá niêm yết | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 10 | Khách hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 11 | Không xuất hóa đơn E-invoice | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 12 | Loại đơn hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 13 | Lý do đổi trả | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 14 | Mã cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 15 | Mã khuyến mãi | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 16 | Mã liên hệ | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 17 | Mã tham chiếu nội bộ | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 18 | Ngày đơn hàng | Văn bản | Nhập liệu | Trả về định dạng yyyy/mm/dd hh:mm | |
| 19 | Nhân viên bán hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 20 | SĐT | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 21 | Sản phẩm | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 22 | Số lượng mua | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 23 | Thành tiền | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 24 | Thành tiền trước thuế | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 25 | Tiền giảm giá | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 26 | Tiền thuế | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 27 | Đơn cọc | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 28 | Đơn giá | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 29 | Đơn vị tính | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 30 | Mã đơn hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 31 | ASX | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 32 | Ngày mua | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: VALUE([Ngày đơn hàng]) |
Báo cáo doanh thu theo cửa hàng¶
- Table ID:
tblhXRDzOgVNDL4K· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 10 · Cột chính: Mã cửa hàng - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.BC_DOANH_THU_CUA_HANG - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/src/portal/revenue-daily-sync.js - Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 10 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã cửa hàng 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | Số tệp dữ liệu | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 3 | Giá gốc bao gồm thuế | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 4 | Tiền giảm giá | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | Thành tiền trước thuế | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 6 | Tiền thuế | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | Thành tiền bao gồm thuế | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 8 | Tiền cọc | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 9 | Ngày | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 10 | Cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu |
DS Đơn đặt cọc¶
- Table ID:
tblP9Hc95rQ7TYN4· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 26 · Cột chính: Đơn hàng - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.DON_DAT_COC - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/src/portal/lich-hen-kinh-notify.js - Cơ cấu cột: 2 công thức · 4 tra cứu · 0 liên kết · 20 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đơn hàng 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | Ngày | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy-MM-dd HH:mm | |
| 3 | Mã cửa hàng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 4 | Tên cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | Ngày hẹn | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy-MM-dd HH:mm | |
| 6 | Khách hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | Điện thoại | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 8 | Tổng giá trị đơn | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 9 | Trạng thái | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 10 | Stylist (NVBH) | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 11 | Mã NV Stylist | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 12 | Stylist | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [user]. Biểu thức: '2.1 - QL Thông tin nhân sự'.FILTER(CurrentValue.[user_id]=[Mã NV Stylist]).[user].LISTCOMBINE() |
|
| 13 | Kỹ thuật viên | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 14 | Mã NV Kỹ thuật viên | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 15 | KTV | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [user]. Biểu thức: '2.1 - QL Thông tin nhân sự'.FILTER(CurrentValue.[user_id]=[Mã NV Kỹ thuật viên]).[user].LISTCOMBINE() |
|
| 16 | AM phụ trách | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 17 | Mã NV AM | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 18 | AM | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [user]. Biểu thức: '2.1 - QL Thông tin nhân sự'.FILTER(CurrentValue.[user_id]=[Mã NV AM]).[user].LISTCOMBINE() |
|
| 19 | Đã cọc | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 20 | Còn lại | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 21 | Số ngày còn lại | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 22 | Biên lai | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 23 | Ghi chú | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 24 | Ngày_Text | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT([Ngày hẹn],"dd/mm/yyyy") |
|
| 25 | Check trùng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF('DS Đơn đặt cọc'.COUNTIF(CurrentValue.[Đơn hàng]=[Đơn hàng])>1,"🚫repetitive","") |
|
| 26 | QLCH | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [QLCH (Người nhận hàng)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[QLCH (Người nhận hàng)].LISTCOMBINE() |
Chi tiết Đơn Bán - Đổi - Bảo Hành¶
- Table ID:
tbl8Lh0L7hAMFRwI· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 30 · Cột chính: Mã đơn hàng - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 30 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã đơn hàng 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | Công ty | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 3 | Mã cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 4 | Cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | Đơn cọc | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 6 | Loại đơn hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | Ngày đơn hàng | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 8 | Khách hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 9 | Mã liên hệ | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 10 | SĐT | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 11 | Nhân viên bán hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 12 | Sản phẩm | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 13 | Mã tham chiếu nội bộ | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 14 | Danh mục sản phẩm | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 15 | Đơn vị tính | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 16 | Số lượng mua | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00 | |
| 17 | Giá niêm yết | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00 | |
| 18 | Đơn giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00 | |
| 19 | CK (%) | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00 | |
| 20 | Tiền giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00 | |
| 21 | Thành tiền trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00 | |
| 22 | Tiền thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00 | |
| 23 | Thành tiền | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00 | |
| 24 | Chương trình khuyến mãi | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 25 | Mã khuyến mãi | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 26 | Chiến dịch khuyến mãi | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 27 | Bộ phận phát hành | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 28 | Lý do đổi trả | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 29 | Ghi chú khách hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 30 | Không xuất hóa đơn E-invoice | Checkbox | Nhập liệu |
2.2 - Doanh số ngày Test¶
- Table ID:
tblqVdGVfeNA9wYo· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 33 · Cột chính: Ngày làm việc - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:RSM.DOANH_SO_NGAY_TEST - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/src/portal/revenue-daily-sync.js - Cơ cấu cột: 14 công thức · 10 tra cứu · 0 liên kết · 9 cột nhập/hệ thống
Ghi chú nghiệp vụ: bảng thử nghiệm mà runRevenueDailySeed / runRevenueDailySync đang ghi. Thời điểm chuyển sang bảng 2.2 thật: cần xác nhận.
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày làm việc 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Cửa hàng | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tên cửa hàng/Phòng ban]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[Tên cửa hàng/Phòng ban].LISTCOMBINE() |
|
| 3 | AM | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE() |
|
| 4 | SSP | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [SSP (Người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã CH]).[SSP (Người)].LISTCOMBINE() |
|
| 5 | Loại cửa hàng | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Loại cửa hàng]. Biểu thức: '2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]&&CurrentValue.[Month]=[Month]).[Loại cửa hàng].LISTCOMBINE() |
|
| 6 | Mã CH | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 7 | Target Ngày | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: IF([Thứ]!="T7"&&[Thứ]!="CN",'2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Month]=[Month]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Target 1 ngày trong tuần].LISTCOMBINE(),'2.1 - Target + BC Tháng'.FILTER(CurrentValue.[Month]=[Month]&&CurrentValue.[Year]=[Year]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Target 1 ngày cuối tuần].LISTCOMBINE()) |
|
| 8 | % Hoàn thành Target ngày | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Thành tiền bao gồm thuế]/[Target Ngày] |
|
| 9 | Số tập dữ liệu | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 10 | Giá gốc bao gồm thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 11 | Huệ nhập - Giá gốc bao gồm thuế | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Giá gốc bao gồm thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Giá gốc bao gồm thuế].LISTCOMBINE() |
|
| 12 | Chênh lệch - 1 | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Giá gốc bao gồm thuế]-[Huệ nhập - Giá gốc bao gồm thuế] |
|
| 13 | Tiền giảm giá | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 14 | Huệ nhập - Tiền giảm giá | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tiền giảm giá]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Tiền giảm giá].LISTCOMBINE() |
|
| 15 | Chênh lệch 2 | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Tiền giảm giá]-[Huệ nhập - Tiền giảm giá] |
|
| 16 | Thành tiền trước thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 17 | Huệ nhập - Thành tiền trước thuế | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Thành tiền trước thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Thành tiền trước thuế].LISTCOMBINE() |
|
| 18 | Chênh lệch - 3 | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Thành tiền trước thuế]-[Huệ nhập - Thành tiền trước thuế] |
|
| 19 | Tiền thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 20 | Huệ nhập - Tiền thuế | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tiền thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Tiền thuế].LISTCOMBINE() |
|
| 21 | Chênh lệch - 4 | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Tiền thuế]-[Huệ nhập - Tiền thuế] |
|
| 22 | Thành tiền bao gồm thuế | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 23 | Huệ nhập - Thành tiền bao gồm thuế | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Thành tiền bao gồm thuế]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Thành tiền bao gồm thuế].LISTCOMBINE() |
|
| 24 | Chênh lệch - 5 | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Thành tiền bao gồm thuế]-[Huệ nhập - Thành tiền bao gồm thuế] |
|
| 25 | Tiền cọc | Số | Nhập liệu | Định dạng 1,000 | |
| 26 | Huệ nhập - Tiền cọc | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tiền cọc]. Biểu thức: '2.2 - Doanh số ngày'.FILTER(CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]&&CurrentValue.[Mã CH]=[Mã CH]).[Tiền cọc].LISTCOMBINE() |
|
| 27 | Chênh lệch - 6 | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Tiền cọc]-[Huệ nhập - Tiền cọc] |
|
| 28 | Thứ | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: SWITCH( WEEKDAY([Ngày làm việc]), 1, "CN", 2, "T2", 3, "T3", 4, "T4", 5, "T5", 6, "T6", 7, "T7", "" ) |
|
| 29 | Tháng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: CONCATENATE("Tháng ",MONTH([Ngày làm việc])," -",YEAR([Ngày làm việc])) |
|
| 30 | Month | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Ngày làm việc].MONTH() |
|
| 31 | Year | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Ngày làm việc].YEAR() |
|
| 32 | Tuần của năm | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: FORMAT("{1} week",TEXT(WEEKNUM([Ngày làm việc],2),"00")) |
|
| 33 | Ngày_Text | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT([Ngày làm việc],"dd/mm/yyyy") |
2.1 - QL Thông tin nhân sự¶
- Table ID:
tblImltKkfF7vnPo· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 6 · Cột chính: user_id - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 0 liên kết · 6 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | user_id 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | user | Người (User) | Nhập liệu | Một người | |
| 3 | Leader | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người | |
| 4 | Role phân quyền | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | SourceID | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 6 | Thâm niên | Số | Nhập liệu | Định dạng 0.00 |
BC SL bán theo khung giờ¶
- Table ID:
tblcY4WdaCgaRdfv· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 38 · Cột chính: Ngày - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
- Cơ cấu cột: 33 công thức · 1 tra cứu · 1 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Mã kho | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 3 | Cửa hàng | Liên kết một chiều | Liên kết bản ghi | Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi) | |
| 4 | 8h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 5 | 9h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 6 | 10h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 7 | 11h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 8 | 12h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 9 | 13h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 10 | 14h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 11 | 15h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 12 | 16h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 13 | 17h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 14 | 18h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 15 | 19h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 16 | 20h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 17 | 21h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 18 | 22h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="sale",VALUE(CurrentValue.[Số lượng mua])>0,VALUE(CurrentValue.[Giá niêm yết])>0,ISBLANK(CurrentValue.[Lý do đổi trả]))).[Số lượng mua].MAP(VALUE(CurrentValue)).SUM() |
|
| 19 | Tổng ngày | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [8h]+[9h]+[10h]+[11h]+[12h]+[13h]+[14h]+[15h]+[16h]+[17h]+[18h]+[19h]+[20h]+[21h]+[22h] |
|
| 20 | Tên cửa hàng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Cửa hàng].[Tên cửa hàng/Phòng ban] |
|
| 21 | Cọc 8h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 08",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 22 | Cọc 9h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 09",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 23 | Cọc 10h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 10",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 24 | Cọc 11h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 11",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 25 | Cọc 12h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 12",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 26 | Cọc 13h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 13",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 27 | Cọc 14h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 14",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 28 | Cọc 15h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 15",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 29 | Cọc 16h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 16",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 30 | Cọc 17h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 17",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 31 | Cọc 18h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 18",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 32 | Cọc 19h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 19",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 33 | Cọc 20h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 20",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 34 | Cọc 21h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 21",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 35 | Cọc 22h | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: 'Detail Order Report'.FILTER(AND(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=TEXT([Mã kho]),LEFT(CurrentValue.[Ngày đơn hàng],13)=TEXT([Ngày],"YYYY-MM-DD")&" 22",CurrentValue.[Loại đơn hàng]="deposit")).[Loại đơn hàng].COUNTA() |
|
| 36 | Tổng phiếu cọc | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Cọc 8h]+[Cọc 9h]+[Cọc 10h]+[Cọc 11h]+[Cọc 12h]+[Cọc 13h]+[Cọc 14h]+[Cọc 15h]+[Cọc 16h]+[Cọc 17h]+[Cọc 18h]+[Cọc 19h]+[Cọc 20h]+[Cọc 21h]+[Cọc 22h] |
|
| 37 | Key | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 38 | AM | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã kho]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE() |
LT - BC SL bán theo khung giờ¶
- Table ID:
tblJdSdnixMD1G2A· Base: Base Doanh thu (RSM) · Số cột: 39 · Cột chính: Ngày - Code ONE-ANNA tham chiếu: không thấy trong code (bảng chỉ dùng trên Lark, hoặc bảng sao/lưu trữ — cần xác nhận)
- Liên kết tới: Danh sách cửa hàng
- Cơ cấu cột: 0 công thức · 0 tra cứu · 1 liên kết · 38 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Mã kho | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 3 | Cửa hàng | Liên kết một chiều | Liên kết bản ghi | Liên kết tới Danh sách cửa hàng (một bản ghi) | |
| 4 | Tên cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 5 | 8h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 6 | 9h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 7 | 10h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 8 | 11h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 9 | 12h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 10 | 13h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 11 | 14h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 12 | 15h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 13 | 16h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 14 | 17h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 15 | 18h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 16 | 19h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 17 | 20h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 18 | 21h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 19 | 22h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 20 | Tổng ngày | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 21 | Ngày lưu trữ | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 22 | Cọc 8h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 23 | Cọc 9h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 24 | Cọc 10h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 25 | Cọc 11h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 26 | Cọc 12h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 27 | Cọc 13h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 28 | Cọc 14h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 29 | Cọc 15h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 30 | Cọc 16h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 31 | Cọc 17h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 32 | Cọc 18h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 33 | Cọc 19h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 34 | Cọc 20h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 35 | Cọc 21h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 36 | Cọc 22h | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 37 | Tổng phiếu cọc | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 38 | Key | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 39 | AM | Người (User) | Nhập liệu | Nhiều người |
Base Lượt khách — A6pWbsNajaYJyNsmYD4l1MqWgJb¶
Danh sách cửa hàng¶
- Table ID:
tblKHTmHW8tGKkWy· Base: Base Lượt khách · Số cột: 7 · Cột chính: Mã cửa hàng - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:LUOT_KHACH.CUA_HANG - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/src/modules/visitor-seed/daily.js,apps/api/src/portal/visitor-detail-daily-seed.js,apps/api/src/portal/visitor-miss-qlch.js,apps/api/src/portal/visitor-week-seed.js - Cơ cấu cột: 0 công thức · 1 tra cứu · 0 liên kết · 6 cột nhập/hệ thống
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mã cửa hàng 🔑 | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 2 | Mã cũ | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 3 | Tên cửa hàng | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 4 | AM/Người phụ trách | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [leader]. Biểu thức: 'Danh sách phòng ban'.FILTER(CurrentValue.[TÊN CH/BỘ PHẬN]=[Tên cửa hàng]).[leader].LISTCOMBINE() |
|
| 5 | Địa chỉ mới. | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 6 | Công ty | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 7 | AM phụ trách | Văn bản | Nhập liệu |
Bảng tổng hợp lượt khách - Tuần¶
- Table ID:
tblGUUQqc3iHHCKj· Base: Base Lượt khách · Số cột: 8 · Cột chính: Tuần - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:LUOT_KHACH.TONG_HOP_TUAN - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/src/portal/visitor-week-seed.js - Cơ cấu cột: 0 công thức · 4 tra cứu · 0 liên kết · 4 cột nhập/hệ thống
Ghi chú nghiệp vụ: tổng hợp tuần, seed bởi seedVisitorWeek (Thứ Hai 06:00).
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tuần 🔑 | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 2 | Ngày đầu tuần | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 3 | Ngày cuối tuần | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng yyyy/MM/dd HH:mm | |
| 4 | Mã cửa hàng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 5 | Tên cửa hàng | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tên cửa hàng/Phòng ban]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[Tên cửa hàng/Phòng ban].LISTCOMBINE() |
|
| 6 | AM/Người phụ trách | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE() |
|
| 7 | Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền) | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)]. Biểu thức: 'Cập nhật lượt khách hằng ngày (2)'.FILTER(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=[Mã cửa hàng]&&CurrentValue.[Ngày]>=[Ngày đầu tuần]&&CurrentValue.[Ngày]<=[Ngày cuối tuần]).[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)].LISTCOMBINE().SUM() |
|
| 8 | Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng]. Biểu thức: 'Cập nhật lượt khách hằng ngày (2)'.FILTER(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=[Mã cửa hàng]&&CurrentValue.[Ngày]>=[Ngày đầu tuần]&&CurrentValue.[Ngày]<=[Ngày cuối tuần]).[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng].LISTCOMBINE().SUM() |
Bảng chi tiết lượt khách - ngày¶
- Table ID:
tbltUOCUyYleFt06· Base: Base Lượt khách · Số cột: 14 · Cột chính: Ngày - Khoá trong
config/lark-tables.mjs:LUOT_KHACH.CHI_TIET_NGAY - Code ONE-ANNA tham chiếu:
apps/api/src/modules/visitor-seed/daily.js,apps/api/src/portal/visitor-detail-daily-seed.js - Cơ cấu cột: 5 công thức · 6 tra cứu · 0 liên kết · 3 cột nhập/hệ thống
Ghi chú nghiệp vụ: dòng ngày × cửa hàng do runVisitorSeedGuard (mỗi 20 phút 05:10–23:50 VN) tạo; cửa hàng nhập lượt khách. runVisitorMissReportDigest (09:00) báo cửa hàng chưa nhập.
| # | Cột | Kiểu | Nguồn giá trị | Chi tiết / công thức | Mô tả trên Base |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngày 🔑 | Ngày giờ | Nhập liệu | Định dạng dd/MM/yyyy | |
| 2 | Mã cửa hàng | Số | Nhập liệu | Định dạng 0 | |
| 3 | Tên cửa hàng | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tên cửa hàng/Phòng ban]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[Tên cửa hàng/Phòng ban].LISTCOMBINE() |
|
| 4 | AM/Người phụ trách | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [AM phụ trách (người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[AM phụ trách (người)].LISTCOMBINE() |
|
| 5 | Ngày_Text | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: TEXT([Ngày],"dd/mm/yyyy") |
|
| 6 | Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền) | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)]. Biểu thức: 'Cập nhật lượt khách hằng ngày (2)'.FILTER(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=[Mã cửa hàng]&&CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]).[Tổng số lượt khách trong ngày (điền 1 lần, kiểm tra kỹ khi điền)].LISTCOMBINE().UNIQUE() |
|
| 7 | Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng]. Biểu thức: 'Cập nhật lượt khách hằng ngày (2)'.FILTER(CurrentValue.[Mã cửa hàng]=[Mã cửa hàng]&&CurrentValue.[Ngày_Text]=[Ngày_Text]).[Số KH là Học sinh - sinh viên dưới 22 tuổi không mua được hàng].LISTCOMBINE().UNIQUE() |
|
| 8 | Tuần | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: FORMAT("{1} week",TEXT(WEEKNUM([Ngày],2),"00")) |
|
| 9 | So sánh tổng lượt khách ngày hôm trước | Văn bản | Nhập liệu | ||
| 10 | QLCH/người phụ trách tạm thời | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [QLCH (Người nhận hàng)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[QLCH (Người nhận hàng)].LISTCOMBINE() |
|
| 11 | tuần. | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: WEEKNUM([Ngày],2) |
|
| 12 | SSP | Tra cứu (Lookup) | Tự lấy (tra cứu) | Tra cứu, cột [SSP (Người)]. Biểu thức: 'Danh sách cửa hàng1'.FILTER(CurrentValue.[Mã kho]=[Mã cửa hàng]).[SSP (Người)].LISTCOMBINE() |
|
| 13 | tháng | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Ngày].MONTH() |
|
| 14 | năm | Công thức | Tự tính (công thức) | Công thức: [Ngày].YEAR() |
Các bảng khác trong Base (chỉ liệt kê tên)¶
Code ONE-ANNA không tham chiếu các bảng này; chưa mô tả cột (mục đích: cần xác nhận).
| Bảng | Table ID | Số cột |
|---|---|---|
| List Code | tblAlQKF3AEcdRRN |
4 |
| Code check in (form) | tblVZzFeVZJuWi6S |
14 |
| Danh sách nhân sự | tbl4uYQHh6Gleqa2 |
20 |
| Danh sách phòng ban | tbly6xG94VCuIwnX |
8 |
| Danh sách phòng ban1 | tblDuzSITmRVUSaK |
9 |
| Tổng hợp lượt khách T12 | tblL5K0RvkVm56Bl |
37 |
| Tổng hợp lượt khách T1.2026 | tblcV9iKz8POdhIP |
42 |
| Tổng hợp lượt khách T2.2026 | tbl40QIbIkbHHAAb |
42 |
| Tổng hợp lượt khách T3.2026 | tblki49zLrAlJqzn |
42 |
| Tổng hợp lượt khách T4.2026 | tblb8Mhc394sW86r |
41 |
| Tổng hợp lượt khách T5.2026 | tblaeeVKEopw2G0C |
42 |
| Tổng hợp lượt khách T6.2026 | tblQSjpC6FLHFC1B |
41 |
| Tổng hợp lượt khách T7.2026 | tbljcbjnQqoYGVMO |
42 |
| Tổng hợp lượt khách T8.2026 | tblNTsUCGghbLUo3 |
42 |
| Tổng hợp lượt khách T9.2026 | tbl25yCsPuaRWNIL |
41 |
| Lượt khách hàng ngày (1) | tblAejZQKK6lr650 |
13 |
| Cập nhật lượt khách hằng ngày (2) | tblVxq3HdnIW2idG |
13 |
| Bảng chi tiết lượt khách - tháng | tbl17aOJVq4kpjLs |
6 |
| Phòng ban Osin | tblNZBiNdDIbGL84 |
6 |
| Danh sách | tble4xmvBRAuqtb9 |
5 |
| Bảng | tblFArqJoika0wsr |
1 |
| Báo cáo Nghỉ Tết | tblfg43PaIEEiG3T |
17 |
| Danh sách cửa hàng1 | tbleeci8lCOXZBkP |
14 |
| Chi phí Điện nước 2026 | tblXw4RG1XM0lrSt |
32 |